Công cụ quy đổi tiền tệ
Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.
Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.
1 USD = 0,87696 EUR
Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD ECB
ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET
Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.
Chi tiết dữ liệu
Thời điểm lấy dữ liệu:
Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.
Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.
Dữ liệu tham khảo hằng ngày
Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.
Bảng tra nhanh
| USD | EUR |
|---|---|
| 1 USD | 0,88 EUR |
| 5 USD | 4,38 EUR |
| 10 USD | 8,77 EUR |
| 20 USD | 17,54 EUR |
| 50 USD | 43,85 EUR |
| 100 USD | 87,70 EUR |
| 500 USD | 438,48 EUR |
| 1.000 USD | 876,96 EUR |
| EUR | USD |
|---|---|
| 1 EUR | 1,14 USD |
| 5 EUR | 5,70 USD |
| 10 EUR | 11,40 USD |
| 20 EUR | 22,81 USD |
| 50 EUR | 57,01 USD |
| 100 EUR | 114,03 USD |
| 500 EUR | 570,15 USD |
| 1.000 EUR | 1.140,30 USD |
Ước tính phí
Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.
Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD
Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.