Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / EUR

USD và EUR · Thẻ du lịch

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
876,96 EUR

1 USD = 0,87696 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

Thẻ du lịch

Bảng tham khảo tiền tệ để mang theo.

USD sang EUR

USD sang EUR
USDEUR Được tính
1 USD0,88 EUR
5 USD4,38 EUR
10 USD8,77 EUR
20 USD17,54 EUR
50 USD43,85 EUR
100 USD87,70 EUR
EUR sang USD
EURUSD ECB
1 EUR1,14 USD
5 EUR5,70 USD
10 EUR11,40 USD
20 EUR22,81 USD
50 EUR57,01 USD
100 EUR114,03 USD

Số tiền tham khảo theo tỷ giá của ECB ngày Th 6, 25 thg 9, 2026. Chưa gồm phí. USD sang EUR = 1 / 1,1403, do FXtab tính.