Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

SAR / PKR

Quy đổi SAR sang PKR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
SAR

Riyal Ả Rập Xê-út · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
73.930,92 PKR

1 SAR = 73,931 PKR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

SAR / PKR

Bảng tra nhanh

SAR sang PKRDo FXtab tính
SARPKR
1 SAR73,93 PKR
5 SAR369,65 PKR
10 SAR739,31 PKR
20 SAR1.478,62 PKR
50 SAR3.696,55 PKR
100 SAR7.393,09 PKR
500 SAR36.965,46 PKR
1.000 SAR73.930,92 PKR
PKR sang SARDo FXtab tính
PKRSAR
10 PKR0,14 SAR
50 PKR0,68 SAR
100 PKR1,35 SAR
200 PKR2,71 SAR
500 PKR6,76 SAR
1.000 PKR13,53 SAR
5.000 PKR67,63 SAR
10.000 PKR135,26 SAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 SAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá SAR sang PKR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá SAR sang PKR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

SAR sang PKR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất74,030thg 8 2026
Cao nhất75,482thg 9 2025
Trung bình cộng74,657255 quan sát
Hôm nay73,931BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

SAR sang PKR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 73,931Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202575,09374,26475,992255
202474,27274,04675,128256
202374,57760,43281,986255
202254,63346,51963,862257
202143,49840,51147,632258
202043,16141,11044,935257
201940,11237,11243,294255
201832,41729,45137,300255
201728,08027,83229,516255
201627,92127,76328,103257

SAR sang PKR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 73,931Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202674,06574,03074,11121
tháng 7 năm 202674,14374,09174,19423
tháng 6 năm 202674,23774,17574,36022
tháng 5 năm 202674,35174,27174,41320
tháng 4 năm 202674,44974,37074,53820
tháng 3 năm 202674,53974,48174,62922
tháng 2 năm 202674,60274,57174,64420
tháng 1 năm 202674,70274,62075,04221
tháng 12 năm 202574,86774,72075,13121
tháng 11 năm 202575,16475,09375,24120
tháng 10 năm 202575,31275,24575,40123
tháng 9 năm 202575,42475,32375,48222