Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

SAR / INR

Quy đổi SAR sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
SAR

Riyal Ả Rập Xê-út · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
25.551,44 INR

1 SAR = 25,551 INR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

SAR / INR

Bảng tra nhanh

SAR sang INRDo FXtab tính
SARINR
1 SAR25,55 INR
5 SAR127,76 INR
10 SAR255,51 INR
20 SAR511,03 INR
50 SAR1.277,57 INR
100 SAR2.555,14 INR
500 SAR12.775,72 INR
1.000 SAR25.551,44 INR
INR sang SARDo FXtab tính
INRSAR
10 INR0,39 SAR
50 INR1,96 SAR
100 INR3,91 SAR
200 INR7,83 SAR
500 INR19,57 SAR
1.000 INR39,14 SAR
5.000 INR195,68 SAR
10.000 INR391,37 SAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 SAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá SAR sang INR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá SAR sang INR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

SAR sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất23,414thg 10 2025
Cao nhất25,820thg 5 2026
Trung bình cộng24,564255 quan sát
Hôm nay25,551BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

SAR sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 25,551Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202523,24422,47924,246255
202422,31122,05822,827256
202322,02421,63122,242255
202220,96719,70122,143257
202119,71919,29320,371258
202019,76218,87920,516257
201918,78118,23019,310255
201818,25316,89919,842255
201717,36616,96418,234255
201617,91617,62718,364257

SAR sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 25,551Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202625,45225,36625,53521
tháng 7 năm 202625,55525,32625,75523
tháng 6 năm 202625,31525,15525,54322
tháng 5 năm 202625,48025,13425,82020
tháng 4 năm 202624,94024,59225,31020
tháng 3 năm 202624,76624,43925,28322
tháng 2 năm 202624,20424,03624,41820
tháng 1 năm 202624,23423,96124,51821
tháng 12 năm 202524,00823,87824,24621
tháng 11 năm 202523,69323,59823,90320
tháng 10 năm 202523,57823,41423,67923
tháng 9 năm 202523,54823,42723,67922