Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

PKR / SAR

Quy đổi PKR sang SAR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
PKR

Rupee Pakistan · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
13,53 SAR

1 PKR = 0,013526 SAR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

PKR / SAR

Bảng tra nhanh

PKR sang SARDo FXtab tính
PKRSAR
10 PKR0,14 SAR
50 PKR0,68 SAR
100 PKR1,35 SAR
200 PKR2,71 SAR
500 PKR6,76 SAR
1.000 PKR13,53 SAR
5.000 PKR67,63 SAR
10.000 PKR135,26 SAR
SAR sang PKRDo FXtab tính
SARPKR
1 SAR73,93 PKR
5 SAR369,65 PKR
10 SAR739,31 PKR
20 SAR1.478,62 PKR
50 SAR3.696,55 PKR
100 SAR7.393,09 PKR
500 SAR36.965,46 PKR
1.000 SAR73.930,92 PKR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 PKR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá PKR sang SAR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá PKR sang SAR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

PKR sang SAR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,013248thg 9 2025
Cao nhất0,013508thg 8 2026
Trung bình cộng0,013395255 quan sát
Hôm nay0,013526BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

PKR sang SAR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,013526Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0133170,0131590,013465255
20240,0134640,0133110,013505256
20230,0134640,0121970,016548255
20220,0184970,0156590,021496257
20210,0230440,0209940,024685258
20200,0231880,0222540,024325257
20190,0250040,0230980,026945255
20180,0310130,0268090,033955255
20170,0356160,0338800,035929255
20160,0358160,0355830,036020257

PKR sang SAR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,013526Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0135020,0134930,01350821
tháng 7 năm 20260,0134870,0134780,01349723
tháng 6 năm 20260,0134700,0134480,01348222
tháng 5 năm 20260,0134500,0134380,01346420
tháng 4 năm 20260,0134320,0134160,01344620
tháng 3 năm 20260,0134160,0134000,01342622
tháng 2 năm 20260,0134040,0133970,01341020
tháng 1 năm 20260,0133870,0133260,01340121
tháng 12 năm 20250,0133570,0133100,01338321
tháng 11 năm 20250,0133040,0132910,01331720
tháng 10 năm 20250,0132780,0132620,01329023
tháng 9 năm 20250,0132580,0132480,01327622