Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

TWD / KRW

Quy đổi TWD sang KRW

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
TWD

Đô la Đài Loan mới · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
42.617 KRW

1 TWD = 42,617 KRW

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

TWD / KRW

Bảng tra nhanh

TWD sang KRWDo FXtab tính
TWDKRW
1 TWD43 KRW
5 TWD213 KRW
10 TWD426 KRW
20 TWD852 KRW
50 TWD2.131 KRW
100 TWD4.262 KRW
500 TWD21.308 KRW
1.000 TWD42.617 KRW
KRW sang TWDDo FXtab tính
KRWTWD
10 KRW0,23 TWD
50 KRW1,17 TWD
100 KRW2,35 TWD
200 KRW4,69 TWD
500 KRW11,73 TWD
1.000 KRW23,46 TWD
5.000 KRW117,32 TWD
10.000 KRW234,65 TWD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 TWD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá TWD sang KRW

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá TWD sang KRW bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

TWD sang KRW trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất43,210thg 8 2026
Cao nhất48,942thg 6 2026
Trung bình cộng46,468255 quan sát
Hôm nay42,617BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

TWD sang KRW theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 42,617Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202545,67443,61047,386255
202442,46641,32644,988256
202341,93640,38443,694255
202243,36841,02845,333257
202141,01838,56742,982258
202040,02438,35841,663257
201937,72936,18439,161255
201836,50435,78637,197255
201737,15535,80937,837255
201635,98734,83737,551257

TWD sang KRW theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 42,617Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202643,78543,21044,23921
tháng 7 năm 202646,29244,21748,91223
tháng 6 năm 202648,40047,82148,94222
tháng 5 năm 202647,31945,92448,11320
tháng 4 năm 202646,78446,28247,41120
tháng 3 năm 202646,78446,19647,56122
tháng 2 năm 202646,00245,52746,33520
tháng 1 năm 202646,22745,60646,73621
tháng 12 năm 202546,76045,76147,31721
tháng 11 năm 202546,89046,43347,27020
tháng 10 năm 202546,50846,05946,87323
tháng 9 năm 202545,85245,21746,38222