Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / KRW

Quy đổi USD sang KRW

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.355.047 KRW

1 USD = 1.355,0 KRW

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 1.545,16 KRW ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / KRW

Bảng tra nhanh

USD sang KRWDo FXtab tính
USDKRW
1 USD1.355 KRW
5 USD6.775 KRW
10 USD13.550 KRW
20 USD27.101 KRW
50 USD67.752 KRW
100 USD135.505 KRW
500 USD677.523 KRW
1.000 USD1.355.047 KRW
KRW sang USDDo FXtab tính
KRWUSD
1.000 KRW0,74 USD
5.000 KRW3,69 USD
10.000 KRW7,38 USD
20.000 KRW14,76 USD
50.000 KRW36,90 USD
100.000 KRW73,80 USD
500.000 KRW368,99 USD
1.000.000 KRW737,98 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang KRW

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và KRW, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang KRW bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang KRW trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1.368,0thg 8 2026
Cao nhất1.558,1thg 7 2026
Trung bình cộng1.461,3255 quan sát
Hôm nay1.355,0ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang KRW theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1.355,0Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251.421,51.353,21.480,9255
20241.363,51.309,51.474,8256
20231.306,91.224,91.361,5255
20221.293,01.185,81.443,3257
20211.145,51.083,31.197,2258
20201.179,41.085,11.263,0257
20191.166,31.112,11.223,7255
20181.100,71.054,51.144,3255
20171.130,81.067,01.207,7255
20161.160,51.089,71.239,4257

USD sang KRW theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1.355,0Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261.403,01.368,01.427,121
tháng 7 năm 20261.490,81.433,71.558,123
tháng 6 năm 20261.530,11.508,61.550,922
tháng 5 năm 20261.490,91.448,11.517,620
tháng 4 năm 20261.481,31.469,81.516,720
tháng 3 năm 20261.490,91.462,11.524,822
tháng 2 năm 20261.448,21.425,61.467,420
tháng 1 năm 20261.457,21.428,81.476,821
tháng 12 năm 20251.466,81.437,11.480,921
tháng 11 năm 20251.459,91.430,01.474,320
tháng 10 năm 20251.423,81.401,41.440,423
tháng 9 năm 20251.393,11.378,61.409,822