Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CNY / KRW

Quy đổi CNY sang KRW

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CNY

Nhân dân tệ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
201.847 KRW

1 CNY = 201,85 KRW

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 7,6551 CNY · 1 EUR = 1.545,16 KRW ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CNY / KRW

Bảng tra nhanh

CNY sang KRWDo FXtab tính
CNYKRW
1 CNY202 KRW
5 CNY1.009 KRW
10 CNY2.018 KRW
20 CNY4.037 KRW
50 CNY10.092 KRW
100 CNY20.185 KRW
500 CNY100.924 KRW
1.000 CNY201.847 KRW
KRW sang CNYDo FXtab tính
KRWCNY
100 KRW0,50 CNY
500 KRW2,48 CNY
1.000 KRW4,95 CNY
2.000 KRW9,91 CNY
5.000 KRW24,77 CNY
10.000 KRW49,54 CNY
50.000 KRW247,71 CNY
100.000 KRW495,42 CNY
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CNY

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CNY sang KRW

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CNY và KRW, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CNY sang KRW bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CNY sang KRW trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất194,05thg 9 2025
Cao nhất229,32thg 7 2026
Trung bình cộng211,16255 quan sát
Hôm nay201,85ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CNY sang KRW theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 201,85Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025197,80188,59210,71255
2024189,49182,55202,04256
2023184,52175,32194,00255
2022191,93181,69202,68257
2021177,65167,58187,13258
2020170,88166,01179,11257
2019168,75163,37173,72255
2018166,41161,11173,01255
2017167,34161,29174,98255
2016174,74163,56189,76257

CNY sang KRW theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 201,85Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026208,27203,58211,3321
tháng 7 năm 2026220,00212,24229,3223
tháng 6 năm 2026225,82223,00228,5622
tháng 5 năm 2026219,33212,61223,3220
tháng 4 năm 2026216,75215,62219,8820
tháng 3 năm 2026216,20212,37220,9722
tháng 2 năm 2026209,64207,86211,4820
tháng 1 năm 2026209,09205,69212,2221
tháng 12 năm 2025208,20205,12210,7121
tháng 11 năm 2025205,44200,83208,2520
tháng 10 năm 2025199,97196,84202,2723
tháng 9 năm 2025195,53194,05197,5222