Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EGP / SAR

Quy đổi EGP sang SAR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EGP

Bảng Ai Cập · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
72,44 SAR

1 EGP = 0,072436 SAR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EGP / SAR

Bảng tra nhanh

EGP sang SARDo FXtab tính
EGPSAR
10 EGP0,72 SAR
50 EGP3,62 SAR
100 EGP7,24 SAR
200 EGP14,49 SAR
500 EGP36,22 SAR
1.000 EGP72,44 SAR
5.000 EGP362,18 SAR
10.000 EGP724,36 SAR
SAR sang EGPDo FXtab tính
SAREGP
1 SAR13,81 EGP
5 SAR69,03 EGP
10 SAR138,05 EGP
20 SAR276,10 EGP
50 SAR690,26 EGP
100 SAR1.380,52 EGP
500 SAR6.902,62 EGP
1.000 SAR13.805,24 EGP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EGP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EGP sang SAR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá EGP sang SAR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EGP sang SAR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,068728thg 3 2026
Cao nhất0,080142thg 2 2026
Trung bình cộng0,075903255 quan sát
Hôm nay0,072436BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EGP sang SAR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,072436Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0761880,0727070,079627255
20240,0853450,0734800,12161256
20230,122400,121180,15158255
20220,198960,151510,23889257
20210,238870,237970,24026258
20200,237110,231120,24104257
20190,223180,209170,23387255
20180,210440,208940,21291255
20170,210360,198410,23752255
20160,400610,194050,48015257

EGP sang SAR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,072436Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0745210,0737050,07538021
tháng 7 năm 20260,0746640,0730560,07680323
tháng 6 năm 20260,0738250,0718740,07614522
tháng 5 năm 20260,0709260,0699760,07181120
tháng 4 năm 20260,0709630,0688520,07240520
tháng 3 năm 20260,0723740,0687280,07729722
tháng 2 năm 20260,0794900,0782140,08014220
tháng 1 năm 20260,0793910,0786210,08002721
tháng 12 năm 20250,0788560,0786130,07904621
tháng 11 năm 20250,0791560,0784850,07962720
tháng 10 năm 20250,0788240,0783530,07940023
tháng 9 năm 20250,0777210,0772020,07813222