Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

INR / SAR

Quy đổi INR sang SAR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
INR

Rupee Ấn Độ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
39,14 SAR

1 INR = 0,039137 SAR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

INR / SAR

Bảng tra nhanh

INR sang SARDo FXtab tính
INRSAR
10 INR0,39 SAR
50 INR1,96 SAR
100 INR3,91 SAR
200 INR7,83 SAR
500 INR19,57 SAR
1.000 INR39,14 SAR
5.000 INR195,68 SAR
10.000 INR391,37 SAR
SAR sang INRDo FXtab tính
SARINR
1 SAR25,55 INR
5 SAR127,76 INR
10 SAR255,51 INR
20 SAR511,03 INR
50 SAR1.277,57 INR
100 SAR2.555,14 INR
500 SAR12.775,72 INR
1.000 SAR25.551,44 INR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 INR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá INR sang SAR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá INR sang SAR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

INR sang SAR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,038730thg 5 2026
Cao nhất0,042709thg 10 2025
Trung bình cộng0,040749255 quan sát
Hôm nay0,039137BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

INR sang SAR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,039137Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0430340,0412440,044487255
20240,0448220,0438070,045335256
20230,0454060,0449610,046230255
20220,0477500,0451600,050759257
20210,0507210,0490880,051832258
20200,0506230,0487420,052969257
20190,0532580,0517870,054853255
20180,0549060,0503980,059177255
20170,0576030,0548420,058947255
20160,0558210,0544530,056731257

INR sang SAR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,039137Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0392890,0391620,03942321
tháng 7 năm 20260,0391320,0388270,03948523
tháng 6 năm 20260,0395030,0391500,03975422
tháng 5 năm 20260,0392480,0387300,03978620
tháng 4 năm 20260,0400990,0395090,04066420
tháng 3 năm 20260,0403820,0395520,04091822
tháng 2 năm 20260,0413160,0409530,04160320
tháng 1 năm 20260,0412670,0407860,04173521
tháng 12 năm 20250,0416540,0412440,04188021
tháng 11 năm 20250,0422080,0418350,04237620
tháng 10 năm 20250,0424130,0422310,04270923
tháng 9 năm 20250,0424670,0422320,04268622