Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EGP / USD

Quy đổi EGP sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EGP

Bảng Ai Cập · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
19,32 USD

1 EGP = 0,019316 USD

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EGP / USD

Bảng tra nhanh

EGP sang USDDo FXtab tính
EGPUSD
10 EGP0,19 USD
50 EGP0,97 USD
100 EGP1,93 USD
200 EGP3,86 USD
500 EGP9,66 USD
1.000 EGP19,32 USD
5.000 EGP96,58 USD
10.000 EGP193,16 USD
USD sang EGPDo FXtab tính
USDEGP
1 USD51,77 EGP
5 USD258,85 EGP
10 USD517,69 EGP
20 USD1.035,39 EGP
50 USD2.588,47 EGP
100 USD5.176,94 EGP
500 USD25.884,68 EGP
1.000 USD51.769,36 EGP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EGP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EGP sang USD

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá EGP sang USD bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EGP sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,018327thg 3 2026
Cao nhất0,021371thg 2 2026
Trung bình cộng0,020241255 quan sát
Hôm nay0,019316BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EGP sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,019316Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0203170,0193880,021234255
20240,0227580,0195950,032428256
20230,0326410,0323140,040422255
20220,0530560,0404030,063706257
20210,0636980,0634580,064069258
20200,0632290,0616320,064277257
20190,0595140,0557780,062365255
20180,0561170,0557170,056775255
20170,0560930,0529030,063333255
20160,106810,0517320,12786257

EGP sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,019316Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0198720,0196550,02010121
tháng 7 năm 20260,0199100,0194820,02048123
tháng 6 năm 20260,0196860,0191660,02030522
tháng 5 năm 20260,0189140,0186600,01914920
tháng 4 năm 20260,0189230,0183600,01930820
tháng 3 năm 20260,0193000,0183270,02061222
tháng 2 năm 20260,0211970,0208570,02137120
tháng 1 năm 20260,0211710,0209660,02134121
tháng 12 năm 20250,0210280,0209630,02107921
tháng 11 năm 20250,0211080,0209290,02123420
tháng 10 năm 20250,0210200,0208940,02117323
tháng 9 năm 20250,0207260,0205870,02083522