Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

QAR / EGP

Quy đổi QAR sang EGP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
QAR

Rial Qatar · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
14.222,32 EGP

1 QAR = 14,222 EGP

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

QAR / EGP

Bảng tra nhanh

QAR sang EGPDo FXtab tính
QAREGP
1 QAR14,22 EGP
5 QAR71,11 EGP
10 QAR142,22 EGP
20 QAR284,45 EGP
50 QAR711,12 EGP
100 QAR1.422,23 EGP
500 QAR7.111,16 EGP
1.000 QAR14.222,32 EGP
EGP sang QARDo FXtab tính
EGPQAR
10 EGP0,70 QAR
50 EGP3,52 QAR
100 EGP7,03 QAR
200 EGP14,06 QAR
500 EGP35,16 QAR
1.000 EGP70,31 QAR
5.000 EGP351,56 QAR
10.000 EGP703,12 QAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 QAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá QAR sang EGP

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá QAR sang EGP bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

QAR sang EGP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất12,855thg 2 2026
Cao nhất14,990thg 3 2026
Trung bình cộng13,600255 quan sát
Hôm nay14,222BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

QAR sang EGP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 14,222Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202513,53212,93814,170255
202412,4428,471914,020256
20238,42406,79658,5018255
20225,27974,31246,7997257
20214,31304,28794,3292258
20204,34534,27414,4576257
20194,62154,40514,9253255
20184,89584,83884,9308255
20174,90254,33785,1930255
20162,76222,14865,3105257

QAR sang EGP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 14,222Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202613,82513,66713,97821
tháng 7 năm 202613,80213,41414,10223
tháng 6 năm 202613,96113,53014,33422
tháng 5 năm 202614,52614,34614,72320
tháng 4 năm 202614,52114,22914,96320
tháng 3 năm 202614,24513,32814,99022
tháng 2 năm 202612,96112,85513,17220
tháng 1 năm 202612,97712,87313,10421
tháng 12 năm 202513,06513,03313,10521
tháng 11 năm 202513,01512,93813,12620
tháng 10 năm 202513,07012,97513,14923
tháng 9 năm 202513,25613,18613,34422