Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

EUR / EGP

Quy đổi EUR sang EGP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
EUR

Euro · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
59.032,60 EGP

1 EUR = 59,033 EGP

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

EUR / EGP

Bảng tra nhanh

EUR sang EGPDo FXtab tính
EUREGP
1 EUR59,03 EGP
5 EUR295,16 EGP
10 EUR590,33 EGP
20 EUR1.180,65 EGP
50 EUR2.951,63 EGP
100 EUR5.903,26 EGP
500 EUR29.516,30 EGP
1.000 EUR59.032,60 EGP
EGP sang EURDo FXtab tính
EGPEUR
10 EGP0,17 EUR
50 EGP0,85 EUR
100 EGP1,69 EUR
200 EGP3,39 EUR
500 EGP8,47 EUR
1.000 EGP16,94 EUR
5.000 EGP84,70 EUR
10.000 EGP169,40 EUR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 EUR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá EUR sang EGP

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá EUR sang EGP bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

EUR sang EGP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất54,308thg 11 2025
Cao nhất63,640thg 4 2026
Trung bình cộng57,590255 quan sát
Hôm nay59,033BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

EUR sang EGP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 59,033Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202555,61351,55058,602255
202449,00633,11254,481256
202333,15826,08834,783255
202220,16417,11226,399257
202118,56817,60919,365258
202018,06516,80819,334257
201918,83817,70420,675255
201821,04120,17422,124255
201720,15616,60121,331255
201611,0718,407120,039257

EUR sang EGP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 59,033Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202658,34257,38459,52221
tháng 7 năm 202657,36155,82358,71723
tháng 6 năm 202658,54356,11460,76422
tháng 5 năm 202661,72360,66562,87820
tháng 4 năm 202661,87360,79663,64020
tháng 3 năm 202659,92656,75362,73822
tháng 2 năm 202655,78455,31656,61920
tháng 1 năm 202655,44554,90156,27021
tháng 12 năm 202555,68155,18956,08321
tháng 11 năm 202554,76754,30855,31520
tháng 10 năm 202555,33354,56956,21223
tháng 9 năm 202556,60856,17256,94422