Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

QAR / INR

Quy đổi QAR sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
QAR

Rial Qatar · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
26.323,39 INR

1 QAR = 26,323 INR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

QAR / INR

Bảng tra nhanh

QAR sang INRDo FXtab tính
QARINR
1 QAR26,32 INR
5 QAR131,62 INR
10 QAR263,23 INR
20 QAR526,47 INR
50 QAR1.316,17 INR
100 QAR2.632,34 INR
500 QAR13.161,70 INR
1.000 QAR26.323,39 INR
INR sang QARDo FXtab tính
INRQAR
10 INR0,38 QAR
50 INR1,90 QAR
100 INR3,80 QAR
200 INR7,60 QAR
500 INR18,99 QAR
1.000 INR37,99 QAR
5.000 INR189,95 QAR
10.000 INR379,89 QAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 QAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá QAR sang INR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá QAR sang INR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

QAR sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất24,122thg 10 2025
Cao nhất26,600thg 5 2026
Trung bình cộng25,306255 quan sát
Hôm nay26,323BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

QAR sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 26,323Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202523,94723,15824,978255
202422,98622,72423,517256
202322,69022,28522,914255
202221,60120,29622,813257
202120,31519,87720,987258
202020,35919,45021,136257
201919,34818,78219,893255
201818,80417,40920,442255
201717,89317,47818,789255
201618,46118,16118,922257

QAR sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 26,323Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202626,22226,13226,30721
tháng 7 năm 202626,32826,09126,53323
tháng 6 năm 202626,08025,91526,31422
tháng 5 năm 202626,25025,89426,60020
tháng 4 năm 202625,69325,33526,07620
tháng 3 năm 202625,51525,17826,04722
tháng 2 năm 202624,93624,76325,15620
tháng 1 năm 202624,96724,68525,25921
tháng 12 năm 202524,73324,60024,97821
tháng 11 năm 202524,40924,31124,62620
tháng 10 năm 202524,29124,12224,39523
tháng 9 năm 202524,26024,13524,39522