Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / EGP

Quy đổi USD sang EGP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
51.769,36 EGP

1 USD = 51,769 EGP

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / EGP

Bảng tra nhanh

USD sang EGPDo FXtab tính
USDEGP
1 USD51,77 EGP
5 USD258,85 EGP
10 USD517,69 EGP
20 USD1.035,39 EGP
50 USD2.588,47 EGP
100 USD5.176,94 EGP
500 USD25.884,68 EGP
1.000 USD51.769,36 EGP
EGP sang USDDo FXtab tính
EGPUSD
10 EGP0,19 USD
50 EGP0,97 USD
100 EGP1,93 USD
200 EGP3,86 USD
500 EGP9,66 USD
1.000 EGP19,32 USD
5.000 EGP96,58 USD
10.000 EGP193,16 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang EGP

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang EGP bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang EGP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất46,792thg 2 2026
Cao nhất54,564thg 3 2026
Trung bình cộng49,503255 quan sát
Hôm nay51,769BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang EGP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 51,769Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202549,25547,09551,578255
202445,29030,83751,034256
202330,66324,73930,947255
202219,21815,69724,751257
202115,69915,60815,758258
202015,81715,55816,225257
201916,82216,03517,928255
201817,82117,61317,948255
201717,84515,78918,903255
201610,0547,820819,330257

USD sang EGP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 51,769Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202650,32449,74850,87821
tháng 7 năm 202650,24048,82651,33023
tháng 6 năm 202650,82049,24952,17622
tháng 5 năm 202652,87652,22153,59120
tháng 4 năm 202652,85851,79254,46520
tháng 3 năm 202651,85148,51554,56422
tháng 2 năm 202647,18046,79247,94620
tháng 1 năm 202647,23646,85947,69721
tháng 12 năm 202547,55647,44147,70221
tháng 11 năm 202547,37647,09547,78020
tháng 10 năm 202547,57547,23047,86123
tháng 9 năm 202548,25047,99648,57422