Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

SAR / IDR

Quy đổi SAR sang IDR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
SAR

Riyal Ả Rập Xê-út · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
4.777.067,89 IDR

1 SAR = 4.777,1 IDR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

SAR / IDR

Bảng tra nhanh

SAR sang IDRDo FXtab tính
SARIDR
1 SAR4.777,07 IDR
5 SAR23.885,34 IDR
10 SAR47.770,68 IDR
20 SAR95.541,36 IDR
50 SAR238.853,39 IDR
100 SAR477.706,79 IDR
500 SAR2.388.533,94 IDR
1.000 SAR4.777.067,89 IDR
IDR sang SARDo FXtab tính
IDRSAR
1.000 IDR0,21 SAR
5.000 IDR1,05 SAR
10.000 IDR2,09 SAR
20.000 IDR4,19 SAR
50.000 IDR10,47 SAR
100.000 IDR20,93 SAR
500.000 IDR104,67 SAR
1.000.000 IDR209,33 SAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 SAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá SAR sang IDR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá SAR sang IDR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

SAR sang IDR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất4.375,5thg 9 2025
Cao nhất4.840,1thg 6 2026
Trung bình cộng4.569,4255 quan sát
Hôm nay4.777,1BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

SAR sang IDR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4.777,1Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20254.394,24.294,54.522,2255
20244.227,94.029,24.398,0256
20234.065,03.911,74.252,4255
20223.961,03.805,04.210,7257
20213.815,23.700,43.907,5258
20203.883,43.625,64.447,6257
20193.772,03.702,03.873,4255
20183.797,93.544,84.077,8255
20173.567,93.509,83.634,8255
20163.546,33.448,03.731,1257

SAR sang IDR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4.777,1Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20264.748,04.709,14.796,621
tháng 7 năm 20264.802,94.771,04.828,223
tháng 6 năm 20264.772,84.725,24.840,122
tháng 5 năm 20264.692,04.612,94.760,220
tháng 4 năm 20264.574,94.510,54.626,320
tháng 3 năm 20264.513,14.494,54.538,022
tháng 2 năm 20264.487,24.471,34.511,520
tháng 1 năm 20264.488,54.457,54.526,221
tháng 12 năm 20254.452,04.423,94.476,421
tháng 11 năm 20254.452,94.429,14.469,420
tháng 10 năm 20254.427,64.416,04.444,223
tháng 9 năm 20254.409,44.375,54.475,722