Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

MYR / IDR

Quy đổi MYR sang IDR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
MYR

Ringgit Malaysia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
4.397.111,25 IDR

1 MYR = 4.397,1 IDR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 4,6456 MYR · 1 EUR = 20.427,22 IDR ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

MYR / IDR

Bảng tra nhanh

MYR sang IDRDo FXtab tính
MYRIDR
1 MYR4.397,11 IDR
5 MYR21.985,56 IDR
10 MYR43.971,11 IDR
20 MYR87.942,22 IDR
50 MYR219.855,56 IDR
100 MYR439.711,12 IDR
500 MYR2.198.555,62 IDR
1.000 MYR4.397.111,25 IDR
IDR sang MYRDo FXtab tính
IDRMYR
1.000 IDR0,23 MYR
5.000 IDR1,14 MYR
10.000 IDR2,27 MYR
20.000 IDR4,55 MYR
50.000 IDR11,37 MYR
100.000 IDR22,74 MYR
500.000 IDR113,71 MYR
1.000.000 IDR227,42 MYR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 MYR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá MYR sang IDR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng MYR và IDR, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá MYR sang IDR bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

MYR sang IDR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất3.879,2thg 9 2025
Cao nhất4.498,6thg 5 2026
Trung bình cộng4.222,5255 quan sát
Hôm nay4.397,1ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

MYR sang IDR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4.397,1Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20253.851,33.579,44.142,6255
20243.470,23.259,43.688,0256
20233.343,73.209,43.561,7255
20223.375,73.272,63.563,0257
20213.451,93.377,13.544,1258
20203.465,73.276,23.827,5257
20193.414,63.347,63.499,6255
20183.527,73.344,93.678,1255
20173.114,22.970,23.345,8255
20163.213,32.990,03.408,7257

MYR sang IDR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 4.397,1Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20264.380,14.341,84.400,821
tháng 7 năm 20264.411,54.377,14.441,423
tháng 6 năm 20264.399,04.299,24.498,122
tháng 5 năm 20264.453,14.404,04.498,620
tháng 4 năm 20264.320,74.200,34.389,320
tháng 3 năm 20264.281,84.189,94.339,122
tháng 2 năm 20264.301,14.261,64.329,420
tháng 1 năm 20264.180,54.110,34.273,021
tháng 12 năm 20254.079,44.015,94.142,621
tháng 11 năm 20254.019,93.979,14.051,820
tháng 10 năm 20253.938,83.919,23.978,523
tháng 9 năm 20253.925,73.879,23.986,222