Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

AED / INR

Quy đổi AED sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
AED

Dirham UAE · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
26.126,24 INR

1 AED = 26,126 INR

BNM Tỷ giá tham khảo ngày · phiên 09:00, Kuala Lumpur

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Các tỷ giá này lấy từ phiên 09:00 của BNM tại Kuala Lumpur, theo giờ Malaysia.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

AED / INR

Bảng tra nhanh

AED sang INRDo FXtab tính
AEDINR
1 AED26,13 INR
5 AED130,63 INR
10 AED261,26 INR
20 AED522,52 INR
50 AED1.306,31 INR
100 AED2.612,62 INR
500 AED13.063,12 INR
1.000 AED26.126,24 INR
INR sang AEDDo FXtab tính
INRAED
10 INR0,38 AED
50 INR1,91 AED
100 INR3,83 AED
200 INR7,66 AED
500 INR19,14 AED
1.000 INR38,28 AED
5.000 INR191,38 AED
10.000 INR382,76 AED
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 AED

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá AED sang INR

Đơn vị công bố
Bank Negara Malaysia (BNM) bnm.gov.myMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá so với đồng ringgit trên thị trường ngoại hối liên ngân hàng tại Kuala Lumpur. FXtab dùng phiên 09:00.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá AED sang INR bằng cách chia hai tỷ giá của cùng một phiên.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BNM · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

Source: Bank Negara Malaysia. Data and information are subject to Terms of Use for BNM DatasetsMở trong tab mới.

AED sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất23,892thg 9 2025
Cao nhất26,362thg 5 2026
Trung bình cộng25,070242 quan sát
Hôm nay26,126BNM, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

AED sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 26,126Do FXtab tính từ 2.446 quan sát của BNM
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202523,72822,95024,756244
202422,78122,50923,278247
202322,48722,08422,722244
202221,39520,09522,594243
202120,13219,69820,788246
202020,17319,25120,957248
201919,16318,62719,648244
201818,62117,24420,239241
201717,72917,32818,603243
201618,28818,02518,733246

AED sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 26,126Do FXtab tính từ 242 quan sát của BNM

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202625,98725,89926,07319
tháng 7 năm 202626,08425,77626,29423
tháng 6 năm 202625,85525,68526,08219
tháng 5 năm 202626,01125,66526,36219
tháng 4 năm 202625,42025,12025,82822
tháng 3 năm 202625,24024,79625,80320
tháng 2 năm 202624,70824,59724,85517
tháng 1 năm 202624,71624,46825,05921
tháng 12 năm 202524,50124,33024,75622
tháng 11 năm 202524,18124,09524,39620
tháng 10 năm 202524,06723,89824,18322
tháng 9 năm 202524,03423,89224,18118