Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

KWD / INR

Quy đổi KWD sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
KWD

Dinar Kuwait · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
310.752,28 INR

1 KWD = 310,75 INR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

KWD / INR

Bảng tra nhanh

KWD sang INRDo FXtab tính
KWDINR
1 KWD310,75 INR
5 KWD1.553,76 INR
10 KWD3.107,52 INR
20 KWD6.215,05 INR
50 KWD15.537,61 INR
100 KWD31.075,23 INR
500 KWD155.376,14 INR
1.000 KWD310.752,28 INR
INR sang KWDDo FXtab tính
INRKWD
100 INR0,322 KWD
500 INR1,609 KWD
1.000 INR3,218 KWD
2.000 INR6,436 KWD
5.000 INR16,090 KWD
10.000 INR32,180 KWD
50.000 INR160,900 KWD
100.000 INR321,800 KWD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,000 KWD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá KWD sang INR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá KWD sang INR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

KWD sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất286,32thg 10 2025
Cao nhất314,35thg 5 2026
Trung bình cộng299,88255 quan sát
Hôm nay310,75BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

KWD sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 310,75Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025284,05274,78296,34255
2024272,62268,94277,83256
2023268,65265,63270,98255
2022256,58244,09270,68257
2021245,06239,18252,15258
2020241,55233,34248,11257
2019231,75224,60238,04255
2018226,51210,16244,99255
2017214,65210,31223,58255
2016222,31219,03229,41257

KWD sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 310,75Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026309,88308,55311,2821
tháng 7 năm 2026310,27307,42312,7123
tháng 6 năm 2026308,10305,68311,0022
tháng 5 năm 2026310,61306,88314,3520
tháng 4 năm 2026304,04299,21308,8720
tháng 3 năm 2026302,66298,59308,7222
tháng 2 năm 2026296,47294,25299,2520
tháng 1 năm 2026296,42292,76300,8121
tháng 12 năm 2025293,19291,41296,3421
tháng 11 năm 2025289,31288,13291,7020
tháng 10 năm 2025288,64286,32290,4123
tháng 9 năm 2025289,11287,75290,9722