Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / INR

Quy đổi USD sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
95.817,33 INR

1 USD = 95,817 INR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 109,2605 INR ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / INR

Bảng tra nhanh

USD sang INRDo FXtab tính
USDINR
1 USD95,82 INR
5 USD479,09 INR
10 USD958,17 INR
20 USD1.916,35 INR
50 USD4.790,87 INR
100 USD9.581,73 INR
500 USD47.908,66 INR
1.000 USD95.817,33 INR
INR sang USDDo FXtab tính
INRUSD
10 INR0,10 USD
50 INR0,52 USD
100 INR1,04 USD
200 INR2,09 USD
500 INR5,22 USD
1.000 INR10,44 USD
5.000 INR52,18 USD
10.000 INR104,37 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang INR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và INR, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang INR bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất87,804thg 10 2025
Cao nhất96,825thg 5 2026
Trung bình cộng92,116255 quan sát
Hôm nay95,817ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 95,817Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202587,16684,29590,921255
202483,66882,71785,604256
202382,59281,11783,407255
202278,62873,87883,039257
202173,94572,35076,394258
202074,10870,79776,936257
201970,42768,36572,412255
201868,44863,37074,407255
201765,12963,61968,391255
201667,19866,10568,875257

USD sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 95,817Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202695,44795,12295,75721
tháng 7 năm 202695,83294,97296,58123
tháng 6 năm 202694,93294,32995,78622
tháng 5 năm 202695,55294,25596,82520
tháng 4 năm 202693,52492,22094,91520
tháng 3 năm 202692,87491,64994,81222
tháng 2 năm 202690,76590,13791,56820
tháng 1 năm 202690,87989,85291,94321
tháng 12 năm 202590,02989,54390,92121
tháng 11 năm 202588,84888,49289,63820
tháng 10 năm 202588,41987,80488,79723
tháng 9 năm 202588,30687,85188,79622