Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

OMR / INR

Quy đổi OMR sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
OMR

Rial Oman · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
249.225,59 INR

1 OMR = 249,23 INR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

OMR / INR

Bảng tra nhanh

OMR sang INRDo FXtab tính
OMRINR
1 OMR249,23 INR
5 OMR1.246,13 INR
10 OMR2.492,26 INR
20 OMR4.984,51 INR
50 OMR12.461,28 INR
100 OMR24.922,56 INR
500 OMR124.612,80 INR
1.000 OMR249.225,59 INR
INR sang OMRDo FXtab tính
INROMR
100 INR0,401 OMR
500 INR2,006 OMR
1.000 INR4,012 OMR
2.000 INR8,025 OMR
5.000 INR20,062 OMR
10.000 INR40,124 OMR
50.000 INR200,621 OMR
100.000 INR401,243 OMR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,000 OMR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá OMR sang INR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá OMR sang INR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

OMR sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất228,35thg 10 2025
Cao nhất251,83thg 5 2026
Trung bình cộng239,57255 quan sát
Hôm nay249,23BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

OMR sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 249,23Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025226,70219,25236,46255
2024217,60215,14222,61256
2023214,80210,95216,91255
2022204,49192,13215,95257
2021192,32188,16198,69258
2020192,74184,13200,09257
2019183,17177,80188,34255
2018178,02164,82193,50255
2017169,39165,46177,87255
2016174,77171,92179,13257

OMR sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 249,23Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026248,23247,37249,0521
tháng 7 năm 2026249,23247,00251,2023
tháng 6 năm 2026246,89245,33249,0922
tháng 5 năm 2026248,51245,11251,8320
tháng 4 năm 2026243,24239,84246,8820
tháng 3 năm 2026241,54238,36246,6022
tháng 2 năm 2026236,07234,45238,1720
tháng 1 năm 2026236,36233,71239,1221
tháng 12 năm 2025234,14232,88236,4621
tháng 11 năm 2025231,07230,13233,1520
tháng 10 năm 2025229,96228,35230,9623
tháng 9 năm 2025229,67228,50230,9622