Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

AUD / PHP

Quy đổi AUD sang PHP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
AUD

Đô la Australia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
43.923,55 PHP

1 AUD = 43,924 PHP

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,622 AUD · 1 EUR = 71,244 PHP ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

AUD / PHP

Bảng tra nhanh

AUD sang PHPDo FXtab tính
AUDPHP
1 AUD43,92 PHP
5 AUD219,62 PHP
10 AUD439,24 PHP
20 AUD878,47 PHP
50 AUD2.196,18 PHP
100 AUD4.392,36 PHP
500 AUD21.961,78 PHP
1.000 AUD43.923,55 PHP
PHP sang AUDDo FXtab tính
PHPAUD
10 PHP0,23 AUD
50 PHP1,14 AUD
100 PHP2,28 AUD
200 PHP4,55 AUD
500 PHP11,38 AUD
1.000 PHP22,77 AUD
5.000 PHP113,83 AUD
10.000 PHP227,67 AUD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 AUD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá AUD sang PHP

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng AUD và PHP, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá AUD sang PHP bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

AUD sang PHP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất37,208thg 9 2025
Cao nhất44,789thg 8 2026
Trung bình cộng41,048255 quan sát
Hôm nay43,924ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

AUD sang PHP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 43,924Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202537,08434,49639,427255
202437,82435,95339,602256
202336,95135,53438,739255
202237,80735,70739,491257
202137,02135,48238,841258
202034,25029,82137,195257
201936,00434,39437,948255
201839,38837,06141,591255
201738,66135,52741,177255
201635,34632,80937,514257

AUD sang PHP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 43,924Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202643,63942,68944,78921
tháng 7 năm 202642,90042,42243,31323
tháng 6 năm 202642,99342,17544,30022
tháng 5 năm 202644,07243,75244,54820
tháng 4 năm 202642,82641,65544,12120
tháng 3 năm 202641,82141,03842,38522
tháng 2 năm 202641,03740,69141,46620
tháng 1 năm 202640,15839,39541,69221
tháng 12 năm 202539,09838,39339,42721
tháng 11 năm 202538,30137,92638,69620
tháng 10 năm 202538,18137,57838,79123
tháng 9 năm 202537,77137,20838,49922