Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

AUD / EUR

Quy đổi AUD sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
AUD

Đô la Australia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
616,52 EUR

1 AUD = 0,61652 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,622 AUD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

AUD / EUR

Bảng tra nhanh

AUD sang EURDo FXtab tính
AUDEUR
1 AUD0,62 EUR
5 AUD3,08 EUR
10 AUD6,17 EUR
20 AUD12,33 EUR
50 AUD30,83 EUR
100 AUD61,65 EUR
500 AUD308,26 EUR
1.000 AUD616,52 EUR
EUR sang AUDECB
EURAUD
1 EUR1,62 AUD
5 EUR8,11 AUD
10 EUR16,22 AUD
20 EUR32,44 AUD
50 EUR81,10 AUD
100 EUR162,20 AUD
500 EUR811,00 AUD
1.000 EUR1.622,00 AUD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 AUD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá AUD sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng AUD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá AUD sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang AUD đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

AUD sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,55571thg 10 2025
Cao nhất0,61889thg 5 2026
Trung bình cộng0,59074255 quan sát
Hôm nay0,61652ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

AUD sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,61652Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,571290,543740,61043255
20240,609940,587960,62430256
20230,614370,588270,65407255
20220,659900,618620,69901257
20210,635080,610760,65287258
20200,604840,536620,62909257
20190,620870,601400,63646255
20180,633210,612970,65608255
20170,679630,637230,73051255
20160,672520,621770,70877257

AUD sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,61652Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,612580,607420,6179321
tháng 7 năm 20260,609930,604380,6145923
tháng 6 năm 20260,610130,604450,6166022
tháng 5 năm 20260,615100,612480,6188920
tháng 4 năm 20260,606490,596270,6124820
tháng 3 năm 20260,607240,597370,6176722
tháng 2 năm 20260,596580,586790,6027020
tháng 1 năm 20260,577950,571170,5904921
tháng 12 năm 20250,567110,563700,5710021
tháng 11 năm 20250,562700,559350,5682820
tháng 10 năm 20250,562430,555710,5681823
tháng 9 năm 20250,561970,558750,5667022