Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

AUD / INR

Quy đổi AUD sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
AUD

Đô la Australia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
67.361,59 INR

1 AUD = 67,362 INR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,622 AUD · 1 EUR = 109,2605 INR ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

AUD / INR

Bảng tra nhanh

AUD sang INRDo FXtab tính
AUDINR
1 AUD67,36 INR
5 AUD336,81 INR
10 AUD673,62 INR
20 AUD1.347,23 INR
50 AUD3.368,08 INR
100 AUD6.736,16 INR
500 AUD33.680,80 INR
1.000 AUD67.361,59 INR
INR sang AUDDo FXtab tính
INRAUD
10 INR0,15 AUD
50 INR0,74 AUD
100 INR1,48 AUD
200 INR2,97 AUD
500 INR7,42 AUD
1.000 INR14,85 AUD
5.000 INR74,23 AUD
10.000 INR148,45 AUD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 AUD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá AUD sang INR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng AUD và INR, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá AUD sang INR bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

AUD sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất57,028thg 10 2025
Cao nhất69,365thg 5 2026
Trung bình cộng63,366255 quan sát
Hôm nay67,362ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

AUD sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 67,362Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202556,21851,75560,365255
202455,23452,99058,031256
202354,85552,42558,611255
202254,53751,36757,489257
202155,53253,01658,448258
202051,20843,54256,404257
201948,94747,25951,892255
201851,10449,15552,876255
201749,92747,43651,841255
201650,00146,54751,917257

AUD sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 67,362Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202667,78466,80068,69421
tháng 7 năm 202666,73765,63867,57723
tháng 6 năm 202666,71865,06868,54022
tháng 5 năm 202668,60668,12469,36520
tháng 4 năm 202666,40563,97967,93420
tháng 3 năm 202665,17964,34466,15822
tháng 2 năm 202664,02562,96364,74320
tháng 1 năm 202661,66660,20864,95821
tháng 12 năm 202559,78058,78460,36521
tháng 11 năm 202557,79557,42158,40020
tháng 10 năm 202557,83957,02858,63423
tháng 9 năm 202558,22157,31758,74222