Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

AUD / JPY

Quy đổi AUD sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
AUD

Đô la Australia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
110.789 JPY

1 AUD = 110,79 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,622 AUD · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

AUD / JPY

Bảng tra nhanh

AUD sang JPYDo FXtab tính
AUDJPY
1 AUD111 JPY
5 AUD554 JPY
10 AUD1.108 JPY
20 AUD2.216 JPY
50 AUD5.539 JPY
100 AUD11.079 JPY
500 AUD55.395 JPY
1.000 AUD110.789 JPY
JPY sang AUDDo FXtab tính
JPYAUD
100 JPY0,90 AUD
500 JPY4,51 AUD
1.000 JPY9,03 AUD
2.000 JPY18,05 AUD
5.000 JPY45,13 AUD
10.000 JPY90,26 AUD
50.000 JPY451,31 AUD
100.000 JPY902,62 AUD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 AUD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá AUD sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng AUD và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá AUD sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

AUD sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất96,433thg 9 2025
Cao nhất114,89thg 8 2026
Trung bình cộng107,74255 quan sát
Hôm nay110,79ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

AUD sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 110,79Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202596,49886,787104,71255
202499,95291,710109,11256
202393,28286,38698,256255
202291,08880,57198,059257
202182,48578,15985,838258
202073,72963,43279,573257
201975,76470,94580,518255
201882,57477,58988,871255
201786,00781,86289,739255
201680,77275,25187,200257

AUD sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 110,79Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026112,78109,78114,8921
tháng 7 năm 2026113,17111,32114,5423
tháng 6 năm 2026112,94111,55114,7222
tháng 5 năm 2026113,61112,86114,3920
tháng 4 năm 2026112,94109,68114,5020
tháng 3 năm 2026111,37109,39113,3922
tháng 2 năm 2026109,44107,73111,1520
tháng 1 năm 2026106,31104,58108,5821
tháng 12 năm 2025103,50101,62104,7121
tháng 11 năm 2025100,9099,221102,1020
tháng 10 năm 202599,07597,003100,9323
tháng 9 năm 202597,52896,43398,22622