Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

AUD / USD

Quy đổi AUD sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
AUD

Đô la Australia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
703,02 USD

1 AUD = 0,70302 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,622 AUD · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

AUD / USD

Bảng tra nhanh

AUD sang USDDo FXtab tính
AUDUSD
1 AUD0,70 USD
5 AUD3,52 USD
10 AUD7,03 USD
20 AUD14,06 USD
50 AUD35,15 USD
100 AUD70,30 USD
500 AUD351,51 USD
1.000 AUD703,02 USD
USD sang AUDDo FXtab tính
USDAUD
1 USD1,42 AUD
5 USD7,11 AUD
10 USD14,22 AUD
20 USD28,45 AUD
50 USD71,12 AUD
100 USD142,24 AUD
500 USD711,22 AUD
1.000 USD1.422,43 AUD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 AUD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá AUD sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng AUD và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá AUD sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

AUD sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,64455thg 11 2025
Cao nhất0,72569thg 5 2026
Trung bình cộng0,68727255 quan sát
Hôm nay0,70302ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

AUD sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,70302Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,644830,600570,67021255
20240,660180,619430,69256256
20230,664260,630210,71318255
20220,694540,621880,76311257
20210,751170,703940,79813258
20200,691230,579610,77196257
20190,695090,668150,72769255
20180,747860,702820,81116255
20170,766730,718060,81043255
20160,744210,685290,78332257

AUD sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,70302Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,710180,700660,7194621
tháng 7 năm 20260,696390,688930,7018023
tháng 6 năm 20260,702770,688710,7181422
tháng 5 năm 20260,718020,711700,7256920
tháng 4 năm 20260,710010,687200,7191720
tháng 3 năm 20260,701860,686020,7151022
tháng 2 năm 20260,705390,694750,7120320
tháng 1 năm 20260,678460,666820,7067021
tháng 12 năm 20250,664010,655310,6702121
tháng 11 năm 20250,650490,644550,6556320
tháng 10 năm 20250,654130,645200,6608623
tháng 9 năm 20250,659320,650720,6677022