Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CAD / PHP

Quy đổi CAD sang PHP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CAD

Đô la Canada · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
44.176,85 PHP

1 CAD = 44,177 PHP

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,6127 CAD · 1 EUR = 71,244 PHP ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CAD / PHP

Bảng tra nhanh

CAD sang PHPDo FXtab tính
CADPHP
1 CAD44,18 PHP
5 CAD220,88 PHP
10 CAD441,77 PHP
20 CAD883,54 PHP
50 CAD2.208,84 PHP
100 CAD4.417,68 PHP
500 CAD22.088,42 PHP
1.000 CAD44.176,85 PHP
PHP sang CADDo FXtab tính
PHPCAD
10 PHP0,23 CAD
50 PHP1,13 CAD
100 PHP2,26 CAD
200 PHP4,53 CAD
500 PHP11,32 CAD
1.000 PHP22,64 CAD
5.000 PHP113,18 CAD
10.000 PHP226,36 CAD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CAD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CAD sang PHP

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CAD và PHP, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CAD sang PHP bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CAD sang PHP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất41,109thg 9 2025
Cao nhất45,275thg 5 2026
Trung bình cộng43,044255 quan sát
Hôm nay44,177ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CAD sang PHP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 44,177Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202541,14239,74243,054255
202441,83840,18043,088256
202341,22539,43142,401255
202241,88240,03743,733257
202139,33937,34641,199258
202037,01935,23539,413257
201939,03338,17239,999255
201840,67938,52242,366255
201738,88736,20042,221255
201635,87732,70837,960257

CAD sang PHP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 44,177Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202644,18343,24844,93621
tháng 7 năm 202643,63643,20943,96223
tháng 6 năm 202643,59142,91744,65222
tháng 5 năm 202644,70644,28645,27520
tháng 4 năm 202643,86842,85445,05020
tháng 3 năm 202643,46042,60843,86422
tháng 2 năm 202642,62042,04443,26920
tháng 1 năm 202642,96042,65043,62221
tháng 12 năm 202542,64141,89143,05421
tháng 11 năm 202541,89141,61342,22720
tháng 10 năm 202541,69841,32142,27123
tháng 9 năm 202541,42141,10941,87622