Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CAD / INR

Quy đổi CAD sang INR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CAD

Đô la Canada · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
67.750,05 INR

1 CAD = 67,750 INR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,6127 CAD · 1 EUR = 109,2605 INR ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CAD / INR

Bảng tra nhanh

CAD sang INRDo FXtab tính
CADINR
1 CAD67,75 INR
5 CAD338,75 INR
10 CAD677,50 INR
20 CAD1.355,00 INR
50 CAD3.387,50 INR
100 CAD6.775,00 INR
500 CAD33.875,02 INR
1.000 CAD67.750,05 INR
INR sang CADDo FXtab tính
INRCAD
10 INR0,15 CAD
50 INR0,74 CAD
100 INR1,48 CAD
200 INR2,95 CAD
500 INR7,38 CAD
1.000 INR14,76 CAD
5.000 INR73,80 CAD
10.000 INR147,60 CAD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CAD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CAD sang INR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CAD và INR, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CAD sang INR bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CAD sang INR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất62,570thg 10 2025
Cao nhất70,378thg 5 2026
Trung bình cộng66,428255 quan sát
Hôm nay67,750ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CAD sang INR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 67,750Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202562,36959,43266,068255
202461,10159,06262,674256
202361,18959,37163,089255
202260,39658,29962,362257
202158,99556,74760,814258
202055,30451,51857,967257
201953,08051,31354,930255
201852,81549,64757,262255
201750,21446,72653,012255
201650,76246,45353,043257

CAD sang INR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 67,750Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202668,63167,71769,65321
tháng 7 năm 202667,88266,79968,73723
tháng 6 năm 202667,64566,28969,06822
tháng 5 năm 202669,59368,81970,37820
tháng 4 năm 202668,02066,53569,44420
tháng 3 năm 202667,73467,11168,35822
tháng 2 năm 202666,49165,99767,10220
tháng 1 năm 202665,96264,87567,97921
tháng 12 năm 202565,19964,13866,06821
tháng 11 năm 202563,21362,73463,84420
tháng 10 năm 202563,16662,57063,67323
tháng 9 năm 202563,84863,58664,20122