Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CAD / JPY

Quy đổi CAD sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CAD

Đô la Canada · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
111.428 JPY

1 CAD = 111,43 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,6127 CAD · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CAD / JPY

Bảng tra nhanh

CAD sang JPYDo FXtab tính
CADJPY
1 CAD111 JPY
5 CAD557 JPY
10 CAD1.114 JPY
20 CAD2.229 JPY
50 CAD5.571 JPY
100 CAD11.143 JPY
500 CAD55.714 JPY
1.000 CAD111.428 JPY
JPY sang CADDo FXtab tính
JPYCAD
100 JPY0,90 CAD
500 JPY4,49 CAD
1.000 JPY8,97 CAD
2.000 JPY17,95 CAD
5.000 JPY44,87 CAD
10.000 JPY89,74 CAD
50.000 JPY448,72 CAD
100.000 JPY897,44 CAD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CAD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CAD sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CAD và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CAD sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CAD sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất105,28thg 10 2025
Cao nhất117,07thg 4 2026
Trung bình cộng112,98255 quan sát
Hôm nay111,43ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CAD sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 111,43Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025107,05101,35114,43255
2024110,57102,70118,54256
2023104,1494,391111,13255
2022100,9589,606109,84257
202187,66480,66692,536258
202079,67074,78684,494257
201982,13179,26085,064255
201885,28580,64790,954255
201786,50780,83391,543255
201682,00875,65488,498257

CAD sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 111,43Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026114,19111,69115,5021
tháng 7 năm 2026115,11113,47116,3023
tháng 6 năm 2026114,52113,60115,4522
tháng 5 năm 2026115,25114,76115,9120
tháng 4 năm 2026115,68113,95117,0720
tháng 3 năm 2026115,73114,46116,8022
tháng 2 năm 2026113,66112,12114,9520
tháng 1 năm 2026113,73112,11114,9521
tháng 12 năm 2025112,88110,77114,4321
tháng 11 năm 2025110,36108,51112,0620
tháng 10 năm 2025108,20105,28110,2523
tháng 9 năm 2025106,96106,26107,8122