Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CAD / EUR

Quy đổi CAD sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CAD

Đô la Canada · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
620,08 EUR

1 CAD = 0,62008 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,6127 CAD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CAD / EUR

Bảng tra nhanh

CAD sang EURDo FXtab tính
CADEUR
1 CAD0,62 EUR
5 CAD3,10 EUR
10 CAD6,20 EUR
20 CAD12,40 EUR
50 CAD31,00 EUR
100 CAD62,01 EUR
500 CAD310,04 EUR
1.000 CAD620,08 EUR
EUR sang CADECB
EURCAD
1 EUR1,61 CAD
5 EUR8,06 CAD
10 EUR16,13 CAD
20 EUR32,25 CAD
50 EUR80,64 CAD
100 EUR161,27 CAD
500 EUR806,35 CAD
1.000 EUR1.612,70 CAD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CAD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CAD sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CAD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CAD sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang CAD đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CAD sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,61002thg 10 2025
Cao nhất0,63776thg 3 2026
Trung bình cộng0,61981255 quan sát
Hôm nay0,62008ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CAD sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,62008Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,634000,610020,68032255
20240,674810,658410,69032256
20230,685280,663480,70393255
20220,731010,685730,77634257
20210,674850,638940,70393258
20200,654050,629010,70023257
20190,673350,643210,69319255
20180,654100,620930,67590255
20170,683230,653550,72417255
20160,682650,626370,71963257

CAD sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,62008Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,620230,616140,6230921
tháng 7 năm 20260,620400,615080,6239923
tháng 6 năm 20260,618630,615460,6221622
tháng 5 năm 20260,623940,621160,6285420
tháng 4 năm 20260,621270,615950,6260220
tháng 3 năm 20260,631020,624140,6377622
tháng 2 năm 20260,619560,618280,6208520
tháng 1 năm 20260,618320,612900,6216221
tháng 12 năm 20250,618500,613530,6215821
tháng 11 năm 20250,615460,612330,6184320
tháng 10 năm 20250,614250,610020,6180923
tháng 9 năm 20250,616290,611770,6228222