Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CAD / USD

Quy đổi CAD sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CAD

Đô la Canada · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
707,08 USD

1 CAD = 0,70708 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,6127 CAD · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CAD / USD

Bảng tra nhanh

CAD sang USDDo FXtab tính
CADUSD
1 CAD0,71 USD
5 CAD3,54 USD
10 CAD7,07 USD
20 CAD14,14 USD
50 CAD35,35 USD
100 CAD70,71 USD
500 CAD353,54 USD
1.000 CAD707,08 USD
USD sang CADDo FXtab tính
USDCAD
1 USD1,41 CAD
5 USD7,07 CAD
10 USD14,14 CAD
20 USD28,29 CAD
50 USD70,71 CAD
100 USD141,43 CAD
500 USD707,14 CAD
1.000 USD1.414,28 CAD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CAD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CAD sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CAD và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CAD sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CAD sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,70225thg 6 2026
Cao nhất0,73940thg 1 2026
Trung bình cộng0,72115255 quan sát
Hôm nay0,70708ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CAD sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,70708Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,715510,682610,73738255
20240,730350,693550,75221256
20230,740890,721220,76188255
20220,768830,722610,80377257
20210,797860,773680,83182258
20200,746560,689930,78773257
20190,753680,733070,76956255
20180,772140,733740,81472255
20170,771140,726180,82733255
20160,755530,683180,79879257

CAD sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,70708Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,719040,711200,7278221
tháng 7 năm 20260,708330,703040,7131323
tháng 6 năm 20260,712540,702250,7230822
tháng 5 năm 20260,728340,721820,7351720
tháng 4 năm 20260,727280,718810,7352820
tháng 3 năm 20260,729350,717640,7378522
tháng 2 năm 20260,732570,729320,7373920
tháng 1 năm 20260,725790,719220,7394021
tháng 12 năm 20250,724190,714090,7308421
tháng 11 năm 20250,711480,707720,7140520
tháng 10 năm 20250,714390,711000,7179623
tháng 9 năm 20250,723040,716950,7274122