Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

INR / BDT

Quy đổi INR sang BDT

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
INR

Rupee Ấn Độ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.285,78 BDT

1 INR = 1,2858 BDT

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

INR / BDT

Bảng tra nhanh

INR sang BDTDo FXtab tính
INRBDT
1 INR1,29 BDT
5 INR6,43 BDT
10 INR12,86 BDT
20 INR25,72 BDT
50 INR64,29 BDT
100 INR128,58 BDT
500 INR642,89 BDT
1.000 INR1.285,78 BDT
BDT sang INRDo FXtab tính
BDTINR
1 BDT0,78 INR
5 BDT3,89 INR
10 BDT7,78 INR
20 BDT15,55 INR
50 BDT38,89 INR
100 BDT77,77 INR
500 BDT388,87 INR
1.000 BDT777,74 INR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 INR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá INR sang BDT

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá INR sang BDT bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

INR sang BDT trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,2678thg 5 2026
Cao nhất1,3929thg 10 2025
Trung bình cộng1,3312255 quan sát
Hôm nay1,2858BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

INR sang BDT theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,2858Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,40111,34501,4473255
20241,38471,31471,4365256
20231,31291,25341,3360255
20221,19161,11441,3389257
20211,15091,12311,1721258
20201,14571,10421,1992257
20191,19931,16691,2360255
20181,22191,12621,3050255
20171,23931,15261,2947255
20161,16841,13961,1852257

INR sang BDT theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,2858Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,28961,27471,301621
tháng 7 năm 20261,28661,27781,298123
tháng 6 năm 20261,29321,28151,301322
tháng 5 năm 20261,28471,26781,302320
tháng 4 năm 20261,31251,29331,331020
tháng 3 năm 20261,32051,29471,335222
tháng 2 năm 20261,34751,33561,356920
tháng 1 năm 20261,34611,33081,361221
tháng 12 năm 20251,35831,34501,365821
tháng 11 năm 20251,37671,36711,383820
tháng 10 năm 20251,37981,37161,392923
tháng 9 năm 20251,37861,37131,385822