Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

INR / USD

Quy đổi INR sang USD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
INR

Rupee Ấn Độ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
10,44 USD

1 INR = 0,010437 USD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 109,2605 INR · 1 EUR = 1,1403 USD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

INR / USD

Bảng tra nhanh

INR sang USDDo FXtab tính
INRUSD
10 INR0,10 USD
50 INR0,52 USD
100 INR1,04 USD
200 INR2,09 USD
500 INR5,22 USD
1.000 INR10,44 USD
5.000 INR52,18 USD
10.000 INR104,37 USD
USD sang INRDo FXtab tính
USDINR
1 USD95,82 INR
5 USD479,09 INR
10 USD958,17 INR
20 USD1.916,35 INR
50 USD4.790,87 INR
100 USD9.581,73 INR
500 USD47.908,66 INR
1.000 USD95.817,33 INR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 INR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá INR sang USD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng INR và USD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá INR sang USD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

INR sang USD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,010328thg 5 2026
Cao nhất0,011389thg 10 2025
Trung bình cộng0,010866255 quan sát
Hôm nay0,010437ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

INR sang USD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,010437Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,0114760,0109990,011863255
20240,0119530,0116820,012089256
20230,0121080,0119890,012328255
20220,0127330,0120430,013536257
20210,0135260,0130900,013822258
20200,0135000,0129980,014125257
20190,0142020,0138100,014627255
20180,0146410,0134400,015780255
20170,0153600,0146220,015718255
20160,0148830,0145190,015127257

INR sang USD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,010437Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,0104770,0104430,01051321
tháng 7 năm 20260,0104350,0103540,01052923
tháng 6 năm 20260,0105340,0104400,01060122
tháng 5 năm 20260,0104660,0103280,01061020
tháng 4 năm 20260,0106930,0105360,01084420
tháng 3 năm 20260,0107680,0105470,01091122
tháng 2 năm 20260,0110180,0109210,01109420
tháng 1 năm 20260,0110040,0108760,01112921
tháng 12 năm 20250,0111080,0109990,01116821
tháng 11 năm 20250,0112550,0111560,01130020
tháng 10 năm 20250,0113100,0112620,01138923
tháng 9 năm 20250,0113240,0112620,01138322