Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

INR / THB

Quy đổi INR sang THB

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
INR

Rupee Ấn Độ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
348,00 THB

1 INR = 0,34800 THB

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 109,2605 INR · 1 EUR = 38,023 THB ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

INR / THB

Bảng tra nhanh

INR sang THBDo FXtab tính
INRTHB
1 INR0,35 THB
5 INR1,74 THB
10 INR3,48 THB
20 INR6,96 THB
50 INR17,40 THB
100 INR34,80 THB
500 INR174,00 THB
1.000 INR348,00 THB
THB sang INRDo FXtab tính
THBINR
1 THB2,87 INR
5 THB14,37 INR
10 THB28,74 INR
20 THB57,47 INR
50 THB143,68 INR
100 THB287,35 INR
500 THB1.436,77 INR
1.000 THB2.873,54 INR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 INR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá INR sang THB

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng INR và THB, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá INR sang THB bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

INR sang THB trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,33743thg 5 2026
Cao nhất0,37353thg 10 2025
Trung bình cộng0,35102255 quan sát
Hôm nay0,34800ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

INR sang THB theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,34800Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,377390,345950,40386255
20240,421750,384880,44475256
20230,421430,399000,44552255
20220,446020,417510,46875257
20210,432880,409050,45671258
20200,422170,404210,44487257
20190,440930,416710,46402255
20180,473090,441150,51228255
20170,521090,503350,54015255
20160,525000,515030,54386257

INR sang THB theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,34800Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,345870,341350,3496521
tháng 7 năm 20260,349670,348000,3508523
tháng 6 năm 20260,346420,340370,3538322
tháng 5 năm 20260,340260,337430,3430820
tháng 4 năm 20260,345130,342610,3519320
tháng 3 năm 20260,347460,341860,3528822
tháng 2 năm 20260,344400,341290,3518520
tháng 1 năm 20260,344400,338360,3507421
tháng 12 năm 20250,351110,345950,3566821
tháng 11 năm 20250,364490,359810,3668720
tháng 10 năm 20250,368430,364180,3735323
tháng 9 năm 20250,362440,358880,3675622