Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 26 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

INR / NPR

Quy đổi INR sang NPR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
INR

Rupee Ấn Độ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.600,75 NPR

1 INR = 1,6008 NPR

NRB Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

INR / NPR

Bảng tra nhanh

INR sang NPRDo FXtab tính
INRNPR
1 INR1,60 NPR
5 INR8,00 NPR
10 INR16,01 NPR
20 INR32,02 NPR
50 INR80,04 NPR
100 INR160,08 NPR
500 INR800,38 NPR
1.000 INR1.600,75 NPR
NPR sang INRDo FXtab tính
NPRINR
1 NPR0,62 INR
5 NPR3,12 INR
10 NPR6,25 INR
20 NPR12,49 INR
50 NPR31,24 INR
100 NPR62,47 INR
500 NPR312,35 INR
1.000 NPR624,71 INR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 INR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá INR sang NPR

Đơn vị công bố
Nepal Rastra Bank (NRB) nrb.org.npMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá mua và tỷ giá bán của từng đồng tiền, tính bằng rupee Nepal. Nepal Rastra Bank ấn định tỷ giá INR.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá INR sang NPR từ trung bình cộng của tỷ giá mua và tỷ giá bán của Nepal Rastra Bank.
Lấy qua
FOREX API riêng của Nepal Rastra Bank · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

INR sang NPR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,6008thg 9 2025
Cao nhất1,6008thg 9 2025
Trung bình cộng1,6008365 quan sát
Hôm nay1,6008NRB, 26 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

INR sang NPR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,6008Do FXtab tính từ 3.650 quan sát của NRB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,60081,60081,6008365
20241,60081,60081,6008366
20231,60081,60081,6008365
20221,60081,60081,6008365
20211,60081,60081,6008365
20201,60081,60081,6008363
20191,60081,60081,6008365
20181,60081,60081,6008365
20171,60081,60081,6008365
20161,60081,60081,6008366

INR sang NPR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,6008Do FXtab tính từ 365 quan sát của NRB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,60081,60081,600831
tháng 7 năm 20261,60081,60081,600831
tháng 6 năm 20261,60081,60081,600830
tháng 5 năm 20261,60081,60081,600831
tháng 4 năm 20261,60081,60081,600830
tháng 3 năm 20261,60081,60081,600831
tháng 2 năm 20261,60081,60081,600828
tháng 1 năm 20261,60081,60081,600831
tháng 12 năm 20251,60081,60081,600831
tháng 11 năm 20251,60081,60081,600830
tháng 10 năm 20251,60081,60081,600831
tháng 9 năm 20251,60081,60081,600830