Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

KWD / PKR

Quy đổi KWD sang PKR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
KWD

Dinar Kuwait · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
899.135,38 PKR

1 KWD = 899,14 PKR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

KWD / PKR

Bảng tra nhanh

KWD sang PKRDo FXtab tính
KWDPKR
1 KWD899,14 PKR
5 KWD4.495,68 PKR
10 KWD8.991,35 PKR
20 KWD17.982,71 PKR
50 KWD44.956,77 PKR
100 KWD89.913,54 PKR
500 KWD449.567,69 PKR
1.000 KWD899.135,38 PKR
PKR sang KWDDo FXtab tính
PKRKWD
100 PKR0,111 KWD
500 PKR0,556 KWD
1.000 PKR1,112 KWD
2.000 PKR2,224 KWD
5.000 PKR5,561 KWD
10.000 PKR11,122 KWD
50.000 PKR55,609 KWD
100.000 PKR111,218 KWD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,000 KWD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá KWD sang PKR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá KWD sang PKR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

KWD sang PKR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất898,44thg 7 2026
Cao nhất927,29thg 9 2025
Trung bình cộng911,50255 quan sát
Hôm nay899,14BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

KWD sang PKR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 899,14Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025917,68902,36933,08255
2024907,51902,21916,21256
2023909,57740,58996,54255
2022668,26577,14780,10257
2021540,57504,45590,16258
2020527,58502,97551,19257
2019494,96458,51534,91255
2018402,24365,96460,63255
2017347,11341,26366,54255
2016346,45342,25350,85257

KWD sang PKR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 899,14Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026901,72900,16902,7621
tháng 7 năm 2026900,17898,44902,0423
tháng 6 năm 2026903,51900,90905,3322
tháng 5 năm 2026906,36904,10908,6420
tháng 4 năm 2026907,60906,14908,6920
tháng 3 năm 2026910,91906,88913,2522
tháng 2 năm 2026913,80912,89914,7720
tháng 1 năm 2026913,69910,46918,4921
tháng 12 năm 2025914,31910,56918,1121
tháng 11 năm 2025917,81916,92918,8120
tháng 10 năm 2025921,94919,67924,4223
tháng 9 năm 2025925,99924,54927,2922