Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / PKR

Quy đổi USD sang PKR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
277.239,32 PKR

1 USD = 277,24 PKR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / PKR

Bảng tra nhanh

USD sang PKRDo FXtab tính
USDPKR
1 USD277,24 PKR
5 USD1.386,20 PKR
10 USD2.772,39 PKR
20 USD5.544,79 PKR
50 USD13.861,97 PKR
100 USD27.723,93 PKR
500 USD138.619,66 PKR
1.000 USD277.239,32 PKR
PKR sang USDDo FXtab tính
PKRUSD
100 PKR0,36 USD
500 PKR1,80 USD
1.000 PKR3,61 USD
2.000 PKR7,21 USD
5.000 PKR18,03 USD
10.000 PKR36,07 USD
50.000 PKR180,35 USD
100.000 PKR360,70 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang PKR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang PKR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang PKR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất277,61thg 8 2026
Cao nhất283,06thg 9 2025
Trung bình cộng279,96255 quan sát
Hôm nay277,24BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang PKR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 277,24Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025281,60278,49284,97255
2024278,52277,68281,73256
2023279,66226,62307,45255
2022204,87174,45239,49257
2021163,12151,92178,62258
2020161,86154,16168,51257
2019150,42139,17162,35255
2018121,57110,44139,88255
2017105,31104,40110,68255
2016104,72104,12105,41257

USD sang PKR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 277,24Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026277,74277,61277,9121
tháng 7 năm 2026278,04277,84278,2323
tháng 6 năm 2026278,39278,16278,8522
tháng 5 năm 2026278,82278,52279,0520
tháng 4 năm 2026279,18278,89279,5220
tháng 3 năm 2026279,52279,30279,8622
tháng 2 năm 2026279,76279,64279,9220
tháng 1 năm 2026280,13279,82281,4121
tháng 12 năm 2025280,75280,20281,7521
tháng 11 năm 2025281,87281,60282,1620
tháng 10 năm 2025282,42282,17282,7623
tháng 9 năm 2025282,84282,46283,0622