Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

GBP / PKR

Quy đổi GBP sang PKR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
GBP

Bảng Anh · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
367.407,75 PKR

1 GBP = 367,41 PKR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

GBP / PKR

Bảng tra nhanh

GBP sang PKRDo FXtab tính
GBPPKR
1 GBP367,41 PKR
5 GBP1.837,04 PKR
10 GBP3.674,08 PKR
20 GBP7.348,16 PKR
50 GBP18.370,39 PKR
100 GBP36.740,78 PKR
500 GBP183.703,88 PKR
1.000 GBP367.407,75 PKR
PKR sang GBPDo FXtab tính
PKRGBP
100 PKR0,27 GBP
500 PKR1,36 GBP
1.000 PKR2,72 GBP
2.000 PKR5,44 GBP
5.000 PKR13,61 GBP
10.000 PKR27,22 GBP
50.000 PKR136,09 GBP
100.000 PKR272,18 GBP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GBP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá GBP sang PKR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá GBP sang PKR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

GBP sang PKR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất366,20thg 6 2026
Cao nhất386,62thg 1 2026
Trung bình cộng375,61255 quan sát
Hôm nay367,41BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

GBP sang PKR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 367,41Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025371,33337,55390,36255
2024356,11342,85372,33256
2023347,92270,67388,06255
2022251,83229,56292,56257
2021224,28209,43241,28258
2020207,77184,04222,99257
2019191,76175,70207,08255
2018161,95149,41178,99255
2017135,68126,43149,59255
2016141,90127,26155,81257

GBP sang PKR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 367,41Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026376,13373,65379,1721
tháng 7 năm 2026371,76368,30375,6723
tháng 6 năm 2026371,24366,20375,6822
tháng 5 năm 2026375,99372,50380,1020
tháng 4 năm 2026375,95368,93378,7820
tháng 3 năm 2026372,94369,69376,1722
tháng 2 năm 2026380,08376,13383,9320
tháng 1 năm 2026378,71375,12386,6221
tháng 12 năm 2025375,69371,90378,5321
tháng 11 năm 2025370,29367,67372,7120
tháng 10 năm 2025376,89369,81380,7523
tháng 9 năm 2025381,89377,60385,8822