Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

MYR / BDT

Quy đổi MYR sang BDT

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
MYR

Ringgit Malaysia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
30.240,44 BDT

1 MYR = 30,240 BDT

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

MYR / BDT

Bảng tra nhanh

MYR sang BDTDo FXtab tính
MYRBDT
1 MYR30,24 BDT
5 MYR151,20 BDT
10 MYR302,40 BDT
20 MYR604,81 BDT
50 MYR1.512,02 BDT
100 MYR3.024,04 BDT
500 MYR15.120,22 BDT
1.000 MYR30.240,44 BDT
BDT sang MYRDo FXtab tính
BDTMYR
10 BDT0,33 MYR
50 BDT1,65 MYR
100 BDT3,31 MYR
200 BDT6,61 MYR
500 BDT16,53 MYR
1.000 BDT33,07 MYR
5.000 BDT165,34 MYR
10.000 BDT330,68 MYR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 MYR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá MYR sang BDT

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá MYR sang BDT bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

MYR sang BDT trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất28,760thg 9 2025
Cao nhất31,472thg 2 2026
Trung bình cộng30,187255 quan sát
Hôm nay30,240BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

MYR sang BDT theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 30,240Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202528,53427,04530,243255
202425,40322,92829,101256
202323,78323,04525,212255
202221,29019,71324,155257
202120,53120,00921,166258
202020,21219,11221,090257
201920,38520,02020,819255
201820,69119,96121,509255
201718,77817,51320,435255
201618,97117,55220,350257

MYR sang BDT theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 30,240Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202630,28130,08330,55221
tháng 7 năm 202630,19830,00730,32923
tháng 6 năm 202630,17229,58530,95922
tháng 5 năm 202631,06830,85831,39420
tháng 4 năm 202630,91130,39231,06820
tháng 3 năm 202631,02630,31631,34222
tháng 2 năm 202631,26130,98231,47220
tháng 1 năm 202630,38230,02431,22521
tháng 12 năm 202529,88029,57330,24321
tháng 11 năm 202529,44729,06329,65620
tháng 10 năm 202528,94128,78129,21623
tháng 9 năm 202528,90328,76029,06722