Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

MYR / THB

Quy đổi MYR sang THB

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
MYR

Ringgit Malaysia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
8.184,73 THB

1 MYR = 8,1847 THB

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 4,6456 MYR · 1 EUR = 38,023 THB ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

MYR / THB

Bảng tra nhanh

MYR sang THBDo FXtab tính
MYRTHB
1 MYR8,18 THB
5 MYR40,92 THB
10 MYR81,85 THB
20 MYR163,69 THB
50 MYR409,24 THB
100 MYR818,47 THB
500 MYR4.092,37 THB
1.000 MYR8.184,73 THB
THB sang MYRDo FXtab tính
THBMYR
1 THB0,12 MYR
5 THB0,61 MYR
10 THB1,22 MYR
20 THB2,44 MYR
50 THB6,11 MYR
100 THB12,22 MYR
500 THB61,09 MYR
1.000 THB122,18 MYR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 MYR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá MYR sang THB

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng MYR và THB, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá MYR sang THB bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

MYR sang THB trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất7,5341thg 9 2025
Cao nhất8,3530thg 3 2026
Trung bình cộng7,9604255 quan sát
Hôm nay8,1847ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

MYR sang THB theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 8,1847Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20257,67837,53107,8460255
20247,71497,43677,9819256
20237,63237,41987,8910255
20227,96587,66608,2850257
20217,72117,38388,1210258
20207,44607,20657,6308257
20197,49457,20617,8384255
20188,01267,78758,2539255
20177,89257,73418,0602255
20168,52317,97109,0789257

MYR sang THB theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 8,1847Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20268,12108,07058,237821
tháng 7 năm 20268,20768,13938,272623
tháng 6 năm 20268,08207,93218,218222
tháng 5 năm 20268,22868,19608,268920
tháng 4 năm 20268,12848,01698,261920
tháng 3 năm 20268,16417,98678,353022
tháng 2 năm 20267,98967,92378,050320
tháng 1 năm 20267,77297,66677,961721
tháng 12 năm 20257,72337,63867,805521
tháng 11 năm 20257,79577,73317,846020
tháng 10 năm 20257,72757,68287,806723
tháng 9 năm 20257,59847,53417,708222