Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 26 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

MYR / NPR

Quy đổi MYR sang NPR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
MYR

Ringgit Malaysia · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
37.630,00 NPR

1 MYR = 37,630 NPR

NRB Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

MYR / NPR

Bảng tra nhanh

MYR sang NPRDo FXtab tính
MYRNPR
1 MYR37,63 NPR
5 MYR188,15 NPR
10 MYR376,30 NPR
20 MYR752,60 NPR
50 MYR1.881,50 NPR
100 MYR3.763,00 NPR
500 MYR18.815,00 NPR
1.000 MYR37.630,00 NPR
NPR sang MYRDo FXtab tính
NPRMYR
10 NPR0,27 MYR
50 NPR1,33 MYR
100 NPR2,66 MYR
200 NPR5,31 MYR
500 NPR13,29 MYR
1.000 NPR26,57 MYR
5.000 NPR132,87 MYR
10.000 NPR265,75 MYR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 MYR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá MYR sang NPR

Đơn vị công bố
Nepal Rastra Bank (NRB) nrb.org.npMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá mua và tỷ giá bán của từng đồng tiền, tính bằng rupee Nepal. Nepal Rastra Bank ấn định tỷ giá INR.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá MYR sang NPR từ trung bình cộng của tỷ giá mua và tỷ giá bán của Nepal Rastra Bank.
Lấy qua
FOREX API riêng của Nepal Rastra Bank · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

MYR sang NPR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất33,235thg 10 2025
Cao nhất39,025thg 5 2026
Trung bình cộng36,322365 quan sát
Hôm nay37,630NRB, 26 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

MYR sang NPR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 37,630Do FXtab tính từ 3.650 quan sát của NRB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202532,58330,44535,650365
202429,31527,67032,515366
202329,00327,77531,090365
202228,59227,65530,075365
202128,54327,98029,205365
202028,22627,13029,185363
201927,19226,47528,065365
201827,10525,17528,630365
201724,23823,16025,355365
201625,97124,21027,505366

MYR sang NPR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 37,630Do FXtab tính từ 365 quan sát của NRB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202637,54837,18537,91531
tháng 7 năm 202637,54937,07537,85531
tháng 6 năm 202637,33136,48038,44530
tháng 5 năm 202638,62138,25539,02531
tháng 4 năm 202637,59136,88538,39530
tháng 3 năm 202637,60437,09038,17031
tháng 2 năm 202637,11536,63037,43028
tháng 1 năm 202636,02935,41537,47531
tháng 12 năm 202535,19734,64035,65031
tháng 11 năm 202534,21933,79534,64030
tháng 10 năm 202533,52433,23533,79031
tháng 9 năm 202533,53333,33533,82530