Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

QAR / BDT

Quy đổi QAR sang BDT

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
QAR

Rial Qatar · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
33.846,10 BDT

1 QAR = 33,846 BDT

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

QAR / BDT

Bảng tra nhanh

QAR sang BDTDo FXtab tính
QARBDT
1 QAR33,85 BDT
5 QAR169,23 BDT
10 QAR338,46 BDT
20 QAR676,92 BDT
50 QAR1.692,30 BDT
100 QAR3.384,61 BDT
500 QAR16.923,05 BDT
1.000 QAR33.846,10 BDT
BDT sang QARDo FXtab tính
BDTQAR
10 BDT0,30 QAR
50 BDT1,48 QAR
100 BDT2,95 QAR
200 BDT5,91 QAR
500 BDT14,77 QAR
1.000 BDT29,55 QAR
5.000 BDT147,73 QAR
10.000 BDT295,46 QAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 QAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá QAR sang BDT

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá QAR sang BDT bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

QAR sang BDT trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất33,422thg 9 2025
Cao nhất34,017thg 7 2026
Trung bình cộng33,659255 quan sát
Hôm nay33,846BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

QAR sang BDT theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 33,846Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202533,54332,91233,785255
202431,83430,21932,967256
202329,79128,54230,495255
202225,77523,57129,533257
202123,37723,29623,572258
202023,31623,21423,338257
201923,20023,04923,324255
201822,93122,66523,050255
201722,16321,63822,720255
201621,56721,50721,804257

QAR sang BDT theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 33,846Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202633,81633,53334,01521
tháng 7 năm 202633,87233,75034,01723
tháng 6 năm 202633,72533,72233,75022
tháng 5 năm 202633,72233,72233,72320
tháng 4 năm 202633,72033,70933,74420
tháng 3 năm 202633,69033,59933,72322
tháng 2 năm 202633,60033,59933,60620
tháng 1 năm 202633,60533,59733,61821
tháng 12 năm 202533,59533,57433,60721
tháng 11 năm 202533,60433,51133,67220
tháng 10 năm 202533,51733,45733,66723
tháng 9 năm 202533,44533,42233,46222