Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

QAR / PKR

Quy đổi QAR sang PKR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
QAR

Rial Qatar · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
76.164,50 PKR

1 QAR = 76,165 PKR

BdI Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Banca d'Italia cung cấp ngày quan sát nhưng không có giờ chính xác cho các tỷ giá niêm yết mang tính chất tham khảo này.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

QAR / PKR

Bảng tra nhanh

QAR sang PKRDo FXtab tính
QARPKR
1 QAR76,16 PKR
5 QAR380,82 PKR
10 QAR761,65 PKR
20 QAR1.523,29 PKR
50 QAR3.808,23 PKR
100 QAR7.616,45 PKR
500 QAR38.082,25 PKR
1.000 QAR76.164,50 PKR
PKR sang QARDo FXtab tính
PKRQAR
10 PKR0,13 QAR
50 PKR0,66 QAR
100 PKR1,31 QAR
200 PKR2,63 QAR
500 PKR6,56 QAR
1.000 PKR13,13 QAR
5.000 PKR65,65 QAR
10.000 PKR131,29 QAR
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 QAR

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá QAR sang PKR

Đơn vị công bố
Banca d'Italia (BdI) tassidicambio.bancaditalia.itMở trong tab mới
Nội dung công bố
Tỷ giá niêm yết của các đồng tiền so với đồng euro, mà Banca d'Italia nêu rõ chỉ mang tính chất tham khảo.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá QAR sang PKR bằng cách chia hai tỷ giá niêm yết cùng ngày, nên tỷ giá này mang tính chất tham khảo, không phải tỷ giá tham khảo chính thức.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của BdI · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

QAR sang PKR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất76,266thg 8 2026
Cao nhất77,763thg 9 2025
Trung bình cộng76,913255 quan sát
Hôm nay76,165BdI, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

QAR sang PKR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 76,165Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của BdI
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
202577,36376,51078,288255
202476,51776,28677,399256
202376,83162,25884,464255
202256,28447,92565,793257
202144,81341,73549,071258
202044,46642,35346,293257
201941,32438,23444,603255
201833,39730,34138,427255
201728,93128,68130,408255
201628,77028,60428,958257

QAR sang PKR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 76,165Do FXtab tính từ 255 quan sát của BdI

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 202676,30376,26676,34921
tháng 7 năm 202676,38376,32976,43623
tháng 6 năm 202676,48076,41876,60822
tháng 5 năm 202676,59876,51676,66320
tháng 4 năm 202676,69976,61876,79220
tháng 3 năm 202676,79276,73276,88522
tháng 2 năm 202676,85776,82476,89920
tháng 1 năm 202676,96076,87477,31021
tháng 12 năm 202577,13076,98077,40321
tháng 11 năm 202577,43677,36377,51520
tháng 10 năm 202577,58877,51977,67923
tháng 9 năm 202577,70377,59877,76322