Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 26 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / COP

Quy đổi USD sang COP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
3.306.860,00 COP

1 USD = 3.306,86 COP SFC

SFC Tỷ giá tham khảo ngày

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / COP

Bảng tra nhanh

USD sang COPSFC
USDCOP
1 USD3.306,86 COP
5 USD16.534,30 COP
10 USD33.068,60 COP
20 USD66.137,20 COP
50 USD165.343,00 COP
100 USD330.686,00 COP
500 USD1.653.430,00 COP
1.000 USD3.306.860,00 COP
COP sang USDDo FXtab tính
COPUSD
1.000 COP0,30 USD
5.000 COP1,51 USD
10.000 COP3,02 USD
20.000 COP6,05 USD
50.000 COP15,12 USD
100.000 COP30,24 USD
500.000 COP151,20 USD
1.000.000 COP302,40 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang COP

Đơn vị công bố
Superintendencia Financiera de Colombia (SFC) datos.gov.coMở trong tab mới
Nội dung công bố
TRM (Tasa de Cambio Representativa del Mercado): giá của một đô la Mỹ tính bằng peso Colombia cho mỗi ngày, được tính từ các giao dịch mua và bán đô la Mỹ của ngày làm việc trước đó.
Chiều này
Tỷ giá USD sang COP là TRM do Superintendencia Financiera de Colombia chứng nhận.
Lấy qua
datos.gov.co, cổng dữ liệu mở của Colombia · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

TRM là dữ liệu của Superintendencia Financiera de Colombia, được FXtab chia sẻ theo cùng giấy phép: CC BY-SA 4.0Mở trong tab mới

USD sang COP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất3.048,12thg 8 2026
Cao nhất4.016,94thg 9 2025
Trung bình cộng3.642,7233 quan sát
Hôm nay3.306,86SFC, 26 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang COP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3.306,86Do FXtab tính từ 2.370 quan sát của SFC
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20254.052,33.706,944.416,69236
20244.075,03.763,434.478,21238
20234.324,03.822,054.989,58234
20224.251,53.706,955.061,21238
20213.749,13.420,784.023,68238
20203.696,33.253,894.153,91238
20193.282,33.072,013.522,48239
20182.956,02.705,343.289,69236
20172.950,52.837,903.092,65235
20163.051,02.833,783.434,89238

USD sang COP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 3.306,86Do FXtab tính từ 233 quan sát của SFC

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20263.126,83.048,123.230,4419
tháng 7 năm 20263.272,03.132,423.440,8321
tháng 6 năm 20263.497,13.406,143.588,0917
tháng 5 năm 20263.718,93.631,573.796,8719
tháng 4 năm 20263.613,53.551,173.678,1920
tháng 3 năm 20263.714,93.668,893.797,6420
tháng 2 năm 20263.678,73.622,003.766,3019
tháng 1 năm 20263.693,23.630,333.790,7719
tháng 12 năm 20253.797,53.706,943.874,7120
tháng 11 năm 20253.779,83.716,733.872,4717
tháng 10 năm 20253.881,43.808,123.933,3122
tháng 9 năm 20253.914,83.844,474.016,9420