Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / JPY

Quy đổi USD sang JPY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
157.590 JPY

1 USD = 157,59 JPY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 179,7 JPY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / JPY

Bảng tra nhanh

USD sang JPYDo FXtab tính
USDJPY
1 USD158 JPY
5 USD788 JPY
10 USD1.576 JPY
20 USD3.152 JPY
50 USD7.880 JPY
100 USD15.759 JPY
500 USD78.795 JPY
1.000 USD157.590 JPY
JPY sang USDDo FXtab tính
JPYUSD
100 JPY0,63 USD
500 JPY3,17 USD
1.000 JPY6,35 USD
2.000 JPY12,69 USD
5.000 JPY31,73 USD
10.000 JPY63,46 USD
50.000 JPY317,28 USD
100.000 JPY634,56 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang JPY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và JPY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang JPY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang JPY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất146,39thg 9 2025
Cao nhất163,91thg 7 2026
Trung bình cộng156,68255 quan sát
Hôm nay157,59ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang JPY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 157,59Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
2025149,66140,34158,41255
2024151,43139,91161,91256
2023140,59128,42151,79255
2022131,55113,72151,69257
2021109,87102,88115,31258
2020106,74102,23112,01257
2019108,98105,14111,98255
2018110,47105,09114,16255
2017112,19107,38118,20255
2016108,6599,814121,27257

USD sang JPY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 157,59Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 2026158,80156,68159,7321
tháng 7 năm 2026162,51160,24163,9123
tháng 6 năm 2026160,72159,49162,4422
tháng 5 năm 2026158,24156,21159,4620
tháng 4 năm 2026159,06156,56159,8420
tháng 3 năm 2026158,68157,11159,9022
tháng 2 năm 2026155,15153,10157,0920
tháng 1 năm 2026156,72152,63158,8521
tháng 12 năm 2025155,86154,61157,3221
tháng 11 năm 2025155,12153,09157,6120
tháng 10 năm 2025151,47146,78154,4323
tháng 9 năm 2025147,93146,39149,7522