Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / GBP

Quy đổi USD sang GBP

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
754,58 GBP

1 USD = 0,75458 GBP

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 0,86045 GBP ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / GBP

Bảng tra nhanh

USD sang GBPDo FXtab tính
USDGBP
1 USD0,75 GBP
5 USD3,77 GBP
10 USD7,55 GBP
20 USD15,09 GBP
50 USD37,73 GBP
100 USD75,46 GBP
500 USD377,29 GBP
1.000 USD754,58 GBP
GBP sang USDDo FXtab tính
GBPUSD
1 GBP1,33 USD
5 GBP6,63 USD
10 GBP13,25 USD
20 GBP26,50 USD
50 GBP66,26 USD
100 GBP132,52 USD
500 GBP662,62 USD
1.000 GBP1.325,24 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang GBP

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và GBP, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang GBP bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang GBP trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất0,72376thg 1 2026
Cao nhất0,76662thg 11 2025
Trung bình cộng0,74544255 quan sát
Hôm nay0,75458ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang GBP theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,75458Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20250,759190,727180,82526255
20240,782330,746190,81196256
20230,804630,762670,84470255
20220,812130,728820,94373257
20210,727020,703630,75802258
20200,779640,732650,86219257
20190,784210,747340,83099255
20180,749950,698230,79606255
20170,776960,735960,82885255
20160,740910,672530,82316257

USD sang GBP theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 0,75458Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20260,738440,732280,7437221
tháng 7 năm 20260,747910,740150,7552823
tháng 6 năm 20260,749940,742250,7598622
tháng 5 năm 20260,741590,734150,7486220
tháng 4 năm 20260,742650,736910,7570820
tháng 3 năm 20260,749530,743450,7558622
tháng 2 năm 20260,736070,728930,7434720
tháng 1 năm 20260,739770,723760,7463221
tháng 12 năm 20250,747330,740560,7573621
tháng 11 năm 20250,761210,755570,7666220
tháng 10 năm 20250,749390,741960,7630323
tháng 9 năm 20250,740660,732870,7488022