Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / CAD

Quy đổi USD sang CAD

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.414,28 CAD

1 USD = 1,4143 CAD

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 1,6127 CAD ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / CAD

Bảng tra nhanh

USD sang CADDo FXtab tính
USDCAD
1 USD1,41 CAD
5 USD7,07 CAD
10 USD14,14 CAD
20 USD28,29 CAD
50 USD70,71 CAD
100 USD141,43 CAD
500 USD707,14 CAD
1.000 USD1.414,28 CAD
CAD sang USDDo FXtab tính
CADUSD
1 CAD0,71 USD
5 CAD3,54 USD
10 CAD7,07 USD
20 CAD14,14 USD
50 CAD35,35 USD
100 CAD70,71 USD
500 CAD353,54 USD
1.000 CAD707,08 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang CAD

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và CAD, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang CAD bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang CAD trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,3524thg 1 2026
Cao nhất1,4240thg 6 2026
Trung bình cộng1,3869255 quan sát
Hôm nay1,4143ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang CAD theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,4143Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,39811,35621,4650255
20241,36961,32941,4418256
20231,34991,31251,3865255
20221,30181,24411,3839257
20211,25371,20221,2925258
20201,34071,26951,4494257
20191,32691,29941,3641255
20181,29571,22741,3629255
20171,29811,20871,3771255
20161,32481,25191,4637257

USD sang CAD theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,4143Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,39081,37401,406121
tháng 7 năm 20261,41181,40231,422423
tháng 6 năm 20261,40361,38301,424022
tháng 5 năm 20261,37301,36021,385420
tháng 4 năm 20261,37511,36001,391220
tháng 3 năm 20261,37121,35531,393522
tháng 2 năm 20261,36511,35611,371120
tháng 1 năm 20261,37791,35241,390421
tháng 12 năm 20251,38091,36831,400421
tháng 11 năm 20251,40551,40051,413020
tháng 10 năm 20251,39981,39281,406523
tháng 9 năm 20251,38311,37471,394822