Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

USD / CNY

Quy đổi USD sang CNY

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
USD

Đô la Mỹ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
6.713,23 CNY

1 USD = 6,7132 CNY

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 1,1403 USD · 1 EUR = 7,6551 CNY ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

USD / CNY

Bảng tra nhanh

USD sang CNYDo FXtab tính
USDCNY
1 USD6,71 CNY
5 USD33,57 CNY
10 USD67,13 CNY
20 USD134,26 CNY
50 USD335,66 CNY
100 USD671,32 CNY
500 USD3.356,62 CNY
1.000 USD6.713,23 CNY
CNY sang USDDo FXtab tính
CNYUSD
1 CNY0,15 USD
5 CNY0,74 USD
10 CNY1,49 USD
20 CNY2,98 USD
50 CNY7,45 USD
100 CNY14,90 USD
500 CNY74,48 USD
1.000 CNY148,96 USD
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 USD

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá USD sang CNY

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng USD và CNY, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá USD sang CNY bằng cách chia hai tỷ giá so với đồng euro được công bố cùng ngày.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

USD sang CNY trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất6,7197thg 8 2026
Cao nhất7,1456thg 9 2025
Trung bình cộng6,9248255 quan sát
Hôm nay6,7132ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

USD sang CNY theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 6,7132Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20257,18746,99297,3498255
20247,19567,01117,2994256
20237,08466,72357,3398255
20226,73476,31047,3174257
20216,44916,34806,5720258
20206,90036,52507,1588257
20196,91146,68137,1787255
20186,61876,27466,9743255
20176,75876,46156,9605255
20166,64446,45716,9593257

USD sang CNY theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 6,7132Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20266,73616,71976,753521
tháng 7 năm 20266,77656,75136,800223
tháng 6 năm 20266,77606,75646,810922
tháng 5 năm 20266,79786,76686,830320
tháng 4 năm 20266,83446,81586,897620
tháng 3 năm 20266,89576,86626,917322
tháng 2 năm 20266,90816,84136,943420
tháng 1 năm 20266,96936,94626,993721
tháng 12 năm 20257,04536,99297,071821
tháng 11 năm 20257,10627,07567,127120
tháng 10 năm 20257,12027,09947,140023
tháng 9 năm 20257,12457,10427,145622