Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

CHF / EUR

Quy đổi CHF sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
CHF

Franc Thụy sĩ · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.058,76 EUR

1 CHF = 1,0588 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 0,9445 CHF ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

CHF / EUR

Bảng tra nhanh

CHF sang EURDo FXtab tính
CHFEUR
1 CHF1,06 EUR
5 CHF5,29 EUR
10 CHF10,59 EUR
20 CHF21,18 EUR
50 CHF52,94 EUR
100 CHF105,88 EUR
500 CHF529,38 EUR
1.000 CHF1.058,76 EUR
EUR sang CHFECB
EURCHF
1 EUR0,94 CHF
5 EUR4,72 CHF
10 EUR9,44 CHF
20 EUR18,89 CHF
50 EUR47,22 CHF
100 EUR94,45 CHF
500 EUR472,25 CHF
1.000 EUR944,50 CHF
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 CHF

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá CHF sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng CHF, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá CHF sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang CHF đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

CHF sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,0632thg 8 2026
Cao nhất1,1101thg 3 2026
Trung bình cộng1,0815255 quan sát
Hôm nay1,0588ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

CHF sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,0588Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,06731,03721,0887255
20241,05011,00771,0791256
20231,02930,994431,0799255
20220,996170,945981,0597257
20210,925250,899770,96796258
20200,934200,920300,95138257
20190,899170,871840,92345255
20180,866090,834310,89150255
20170,900630,849470,94011255
20160,917380,895340,93572257

CHF sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,0588Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,06821,06321,073121
tháng 7 năm 20261,08041,07161,088123
tháng 6 năm 20261,08631,08031,095522
tháng 5 năm 20261,09301,09021,099020
tháng 4 năm 20261,08541,08201,090320
tháng 3 năm 20261,09961,08771,110122
tháng 2 năm 20261,09411,08711,098420
tháng 1 năm 20261,07861,07151,092121
tháng 12 năm 20251,07161,06521,077121
tháng 11 năm 20251,07651,07011,088720
tháng 10 năm 20251,07651,06781,083723
tháng 9 năm 20251,06961,06501,073322