Ngôn ngữ và khu vực

Quy định định dạng số và ngày: 1.234,56 · 25 thg 9, 2026

Được lưu trong trình duyệt này. Giao diện có nút riêng ở đầu trang.

GBP / EUR

Quy đổi GBP sang EUR

Rõ ràng hơn một chút, yên tâm hơn nhiều.

Các cặp đã lưu hiển thị ở đây. Các cặp này chỉ được lưu trong trình duyệt này.
GBP

Bảng Anh · Số tiền chỉ nằm trong trình duyệt này.

Theo tỷ giá tham khảo
1.162,18 EUR

1 GBP = 1,1622 EUR

Tỷ giá công bố: 1 EUR = 0,86045 GBP ECB

ECB Tỷ giá tham khảo ngày · công bố khoảng 16:00 CET

Bản công bố mới nhất. Dự kiến công bố tiếp theo: Th 2, 28 thg 9, khoảng 16:00 CET.

Chi tiết dữ liệu

Thời điểm lấy dữ liệu:

Dữ liệu lấy từ từng nguồn chính thức, trực tiếp hoặc qua Frankfurter. Phép tính và tỷ giá tính chéo do FXtab thực hiện.

Giờ này là lịch công bố do ECB nêu: ECB thường cập nhật tỷ giá vào khoảng 16:00 CET mỗi ngày làm việc, trừ các ngày TARGET đóng cửa. FXtab không ghi lại thời điểm công bố chính xác.

Dữ liệu tham khảo hằng ngày

Ngày và giờ là của nguồn, không được chuyển sang múi giờ của bạn. Nếu nguồn chỉ cung cấp ngày thì không hiển thị giờ. Đây là các quan sát tham khảo, không phải giá thị trường theo thời gian thực.

GBP / EUR

Bảng tra nhanh

GBP sang EURDo FXtab tính
GBPEUR
1 GBP1,16 EUR
5 GBP5,81 EUR
10 GBP11,62 EUR
20 GBP23,24 EUR
50 GBP58,11 EUR
100 GBP116,22 EUR
500 GBP581,09 EUR
1.000 GBP1.162,18 EUR
EUR sang GBPECB
EURGBP
1 EUR0,86 GBP
5 EUR4,30 GBP
10 EUR8,60 GBP
20 EUR17,21 GBP
50 EUR43,02 GBP
100 EUR86,05 GBP
500 EUR430,23 GBP
1.000 EUR860,45 GBP
Ước tính phí

Phí được cộng vào số tiền bạn trả, tính bằng đồng tiền gốc.

Tổng cộng kèm phí: 1.000,00 GBP

Phí theo phần trăm được tính trên số tiền trả trước phí.

Nguồn của tỷ giá GBP sang EUR

Đơn vị công bố
Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) ecb.europa.euMở trong tab mới
Nội dung công bố
Giá trị 1 EUR tính bằng GBP, mỗi ngày làm việc trừ các ngày TARGET đóng cửa, thường vào khoảng 16:00 CET, chỉ nhằm mục đích thông tin.
Chiều này
Do FXtab tính FXtab tính tỷ giá GBP sang EUR bằng 1 chia cho tỷ giá EUR sang GBP đã công bố.
Lấy qua
Frankfurter, một API mã nguồn mở chuyển tiếp dữ liệu của ECB · lấy ngày 26 tháng 9, 2026

GBP sang EUR trong 12 tháng gần nhất

Thấp nhất1,1305thg 11 2025
Cao nhất1,1782thg 7 2026
Trung bình cộng1,1531255 quan sát
Hôm nay1,1622ECB, 25 thg 9

Từ thg 9 2025 đến thg 8 2026, chỉ gồm các tháng đã kết thúc. Do FXtab tính

GBP sang EUR theo năm dương lịch

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,1622Do FXtab tính từ 2.560 quan sát của ECB
Xem bảng dữ liệu
NămTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
20251,16761,13051,2117255
20241,18141,15411,2132256
20231,14991,11931,1750255
20221,17311,10781,2138257
20211,16361,10331,1916258
20201,12481,07541,2050257
20191,13991,07721,1988255
20181,13041,10281,1590255
20171,14131,07571,1986255
20161,22391,10521,3655257

GBP sang EUR theo tháng

Từ thấp nhất đến cao nhấtTrung bình cộng (ghi ở bên phải)Hôm nay 1,1622Do FXtab tính từ 255 quan sát của ECB

Trung bình cộng coi mọi quan sát có trọng số như nhau. Chỉ hiển thị các giai đoạn đã kết thúc.

Xem bảng dữ liệu
ThángTrung bình cộngThấp nhấtCao nhấtSố quan sát
tháng 8 năm 20261,16821,16601,171521
tháng 7 năm 20261,17111,16321,178223
tháng 6 năm 20261,15781,15401,160622
tháng 5 năm 20261,15521,14881,159420
tháng 4 năm 20261,15031,14601,155120
tháng 3 năm 20261,15431,14431,159522
tháng 2 năm 20261,14901,14121,160620
tháng 1 năm 20261,15171,14361,154721
tháng 12 năm 20251,14291,13691,147821
tháng 11 năm 20251,13641,13051,142620
tháng 10 năm 20251,14741,13431,153323
tháng 9 năm 20251,15081,14311,157322